uzbak
Định nghĩa
Danh từ: - Người Uzbekistan: "Uzbak" dùng để chỉ một thành viên của dân tộc Turk sống chủ yếu ở Uzbekistan và các khu vực lân cận. - Ngôn ngữ Uzbek: "Uzbak" cũng có thể chỉ ngôn ngữ Turk được nói bởi người Uzbekistan.
Ví dụ sử dụng
- (Người Uzbak nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú ở Trung Á.)
- (Cô ấy đã học nói tiếng Uzbak thành thạo sau khi sống ở Tashkent hai năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Uzbak people": cụm từ dùng để chỉ cộng đồng người Uzbekistan.
- The Uzbak people have a long history of trade along the Silk Road. (Người dân Uzbak có lịch sử lâu đời về buôn bán dọc theo Con đường Tơ lụa.)
- "Uzbak language": cụm từ chỉ ngôn ngữ chính thức của Uzbekistan.
- The Uzbak language uses a modified Latin alphabet. (Ngôn ngữ Uzbak sử dụng bảng chữ cái Latinh đã được điều chỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Uzbekistan (Danh từ): quốc gia Trung Á nơi người Uzbak sinh sống.
- Uzbekistan is a landlocked country with a diverse landscape. (Uzbekistan là một quốc gia không giáp biển với cảnh quan đa dạng.)
- Uzbek (Danh từ/Tính từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "Uzbak".
- Uzbek cuisine is famous for its pilaf and kebabs. (Ẩm thực Uzbek nổi tiếng với món cơm thập cẩm và thịt nướng.)
Từ đồng nghĩa
- Uzbek: cách viết và phát âm phổ biến hơn, thường được dùng trong văn bản chính thức.
- Turkic people: nhóm dân tộc lớn hơn mà người Uzbak thuộc về.
- The Uzbak are one of many Turkic peoples in Central Asia. (Người Uzbak là một trong nhiều dân tộc Turk ở Trung Á.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Uzbak".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Uzbak".