uzbekistani monetary unit
Định nghĩa
Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Uzbekistan. Đây là một thuật ngữ chung chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng hợp pháp tại quốc gia Uzbekistan, bao gồm cả tiền giấy và tiền xu.
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị tiền tệ của Uzbekistan là đồng som Uzbekistan.)
- (Khi du lịch đến Uzbekistan, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ địa phương của Uzbekistan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Uzbekistani monetary unit" thường được dùng trong các văn bản kinh tế, tài chính hoặc du lịch để chỉ đồng tiền chính thức của Uzbekistan. Đơn vị tiền tệ hiện tại của Uzbekistan là som (mã ISO: UZS), được chia thành 100 tiyin.
- (Tỷ giá hối đoái của đơn vị tiền tệ Uzbekistan so với đồng đô la Mỹ thường xuyên biến động.)
Biến thể và từ gần giống
- Som (danh từ): Đồng tiền chính thức của Uzbekistan.
- One Uzbekistani som is subdivided into 100 tiyin. (Một đồng som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin.)
- Tiyin (danh từ): Đơn vị tiền tệ phụ của Uzbekistan, bằng 1/100 som.
- Coins in Uzbekistan include both som and tiyin denominations. (Tiền xu ở Uzbekistan bao gồm cả mệnh giá som và tiyin.)
Từ đồng nghĩa
- Đơn vị tiền tệ của Uzbekistan: Cụm từ tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- Tiền Uzbekistan: Cách nói rút gọn, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ liên quan
- Monetary unit (danh từ): Đơn vị tiền tệ (thuật ngữ chung cho bất kỳ quốc gia nào).
- The monetary unit of a country is essential for its economy. (Đơn vị tiền tệ của một quốc gia là yếu tố thiết yếu cho nền kinh tế của nước đó.)
- Currency (danh từ): Tiền tệ (thường dùng để chỉ hệ thống tiền tệ của một quốc gia).
- The Uzbekistani currency is the som. (Tiền tệ của Uzbekistan là đồng som.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "uzbekistani monetary unit". Tuy nhiên, trong kinh tế, có cụm từ: - "Strong currency": Đồng tiền mạnh (chỉ giá trị cao của một đơn vị tiền tệ). - A strong Uzbekistani monetary unit benefits imports. (Một đơn vị tiền tệ Uzbekistan mạnh có lợi cho nhập khẩu.)