uzbekistani

uzbekistani

An Uzbekistani family shares a traditional meal together.

Định nghĩa

Tính từ: thuộc về hoặc liên quan đến Uzbekistan, người dân hoặc văn hóa của quốc gia này.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử Uzbekistan.)
  • (Ẩm thực Uzbekistan nổi tiếng với hương vị đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả đặc điểm văn hóa, địa hoặc con người xuất phát từ Uzbekistan.
  • dụ: (Phái đoàn Uzbekistan đã đến hội nghị vào ngày hôm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Uzbek (tính từ/danh từ): thường dùng thay thế cho "Uzbekistani" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "Uzbek" có thể chỉ người hoặc ngôn ngữ, trong khi "Uzbekistani" mang tính chính thức hơn về quốc tịch.
    • She is an Uzbek dancer. ( ấy một công người Uzbek.)
  • Uzbekistan (danh từ riêng): tên quốc gia.
    • I visited Uzbekistan last year. (Tôi đã đến thăm Uzbekistan năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Uzbek: có thể được dùng thay thế trong hầu hết các trường hợp, nhưng "Uzbekistani" nhấn mạnh tính quốc gia hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Uzbekistani citizen: công dân Uzbekistan.
    • Every Uzbekistani citizen has the right to vote. (Mọi công dân Uzbekistan đều quyền bầu cử.)
  • Uzbekistani culture: văn hóa Uzbekistan.
    • Uzbekistani culture includes traditional music and dance. (Văn hóa Uzbekistan bao gồm âm nhạc múa truyền thống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.