uất
Định nghĩa
Động từ:
- Cảm thấy tức giận đến nghẹt thở, không thể thốt nên lời vì bị ức chế: "uất" mô tả trạng thái căm phẫn dồn nén mạnh mẽ, khiến người ta như nghẹt thở, không thể bày tỏ được sự bất bình.
- Chịu đựng khó nhọc, vất vả mà không đạt kết quả: "uất" cũng có nghĩa là làm việc cực nhọc, gắng gượng nhưng vẫn không xong.
Tính từ:
- Trạng thái ấm ức, tức tối đến mức khó chịu: dùng để mô tả cảm xúc bực bội, khó chịu vì bị đối xử bất công hoặc gặp tình huống không như ý.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Trước thái độ lăng nhục của tên chủ, anh ta uất lên. (Anh ta cảm thấy tức giận nghẹt thở vì thái độ xúc phạm của ông chủ.)
- Làm uất mà không xong việc. (Làm việc cực nhọc, vất vả nhưng không thể hoàn thành được.)
Tính từ:
- Tâm trạng uất lắm, nói không nên lời. (Cảm giác ấm ức đến mức không thể nói ra được.)
- Cảnh đó thật uất cho người lao động. (Hoàn cảnh đó thật bất công và gây ức chế cho người làm công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uất ức": trạng thái tức giận và bị đè nén, không thể giải tỏa.
- Anh ấy uất ức vì bị hiểu lầm oan. (Anh ấy cảm thấy tức giận và bị ức chế vì bị hiểu oan.)
"uất nghẹn": tức đến mức nghẹn họng, không nói được.
- Uất nghẹn trong lòng, cô ấy chỉ biết khóc. (Cô ấy tức đến nghẹn họng, chỉ còn biết khóc.)
Biến thể và từ gần giống
Ấm ức (tính từ): bực bội, khó chịu vì thấy bất công — gần nghĩa với "uất".
- Chuyện đó làm tôi ấm ức mãi. (Chuyện đó khiến tôi bực bội, khó chịu lâu dài.)
Căm uất (động từ): tức giận sâu sắc, dồn nén.
- Nỗi căm uất trong lòng ngày càng lớn. (Sự tức giận dồn nén trong lòng ngày càng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Tức tối: cảm giác bực bội, khó chịu.
- Phẫn uất: tức giận đến mức sôi sục (mang sắc thái mạnh hơn).
- Bực bội: không hài lòng, khó chịu.
Thành ngữ liên quan
Uất lên thành bệnh: tức giận đến mức sinh ra bệnh tật.
- Chuyện đó làm ông ấy uất lên thành bệnh. (Sự tức giận đó khiến ông ấy mắc bệnh.)
Uất hận khôn nguôi: nỗi tức giận và hận thù không thể nguôi ngoai.
- Mối uất hận khôn nguôi đó theo ông suốt đời. (Nỗi tức giận và hận thù không nguôi đó ám ảnh ông suốt cuộc đời.)