vãi cứt
Định nghĩa
- Cụm từ thông tục (tục tĩu):
- Diễn tả trạng thái cực kỳ sợ hãi, hoảng loạn: "vãi cứt" được dùng để chỉ mức độ sợ hãi tột cùng, khiến người nói mất tự chủ, ví von như việc đại tiện không kiểm soát.
- Diễn tả sự thất bại thảm hại, tồi tệ: "vãi cứt" cũng dùng để chỉ tình huống thua cuộc hoặc gặp rắc rối nghiêm trọng.
- Từ cảm thán mạnh: Trong văn nói hiện đại, "vãi cứt" đôi khi được dùng như một từ cảm thán để nhấn mạnh cảm xúc (ngạc nhiên, khó chịu, thán phục) mà không mang nghĩa đen.
Ví dụ sử dụng
Diễn tả sợ hãi:
- Nó sợ vãi cứt khi nhìn thấy con rắn. (Nó hoảng sợ đến mức mất tự chủ khi thấy con rắn.)
- Nghe tiếng nổ, tôi chạy vãi cứt ra ngoài. (Tôi hoảng loạn chạy ra ngoài khi nghe tiếng nổ.)
Diễn tả thất bại:
- Đội bóng này thua vãi cứt trận đấu hôm qua. (Đội bóng thua thảm hại, không còn gì để nói.)
Cảm thán:
- Vãi cứt, bài này khó quá! (Cảm thán sự ngạc nhiên hoặc khó chịu về độ khó của bài tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sợ vãi cứt": nhấn mạnh nỗi sợ hãi cực độ.
- Tôi sợ vãi cứt khi phải nói chuyện trước đám đông. (Tôi cực kỳ sợ hãi khi phải nói trước đám đông.)
"chạy vãi cứt": chạy rất nhanh vì hoảng loạn hoặc gấp gáp.
- Thấy cảnh sát, bọn trộm chạy vãi cứt. (Bọn trộm chạy rất nhanh vì sợ bị bắt.)
"thua vãi cứt": thua một cách thảm hại, không có cơ hội gỡ.
- Cờ bạc mà thua vãi cứt thì chỉ còn nước bỏ nghề. (Thua thảm hại trong cờ bạc khiến người ta chán nản.)
Biến thể và từ gần giống
Vãi (động từ): rơi vãi, làm rơi ra ngoài.
- Cơm vãi đầy bàn. (Cơm rơi vung vãi trên bàn.)
Cứt (danh từ): phân, chất thải của cơ thể — từ tục tĩu chỉ sự bẩn thỉu, khó chịu.
- Cứt chó dính đầy giày. (Phân chó dính vào giày.)
Vãi linh hồn (thông tục): biến thể nhẹ nhàng hơn, diễn tả sự ngạc nhiên hoặc sợ hãi.
- Vãi linh hồn, cậu ấy nhảy từ tầng hai xuống! (Cảm thán sự ngạc nhiên về hành động liều lĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Sợ chết khiếp: sợ hãi đến mức như sắp chết.
- Thua thảm: thua một cách tồi tệ, không còn gì.
- Hoảng hồn: hoảng sợ, mất bình tĩnh.
Thành ngữ liên quan
Vãi cứt ra quần: diễn tả sự sợ hãi tột cùng, mất kiểm soát hoàn toàn.
- Nghe tin động đất, ai nấy đều vãi cứt ra quần. (Mọi người hoảng sợ tột độ khi nghe tin động đất.)
Chạy vãi cứt: chạy nhanh vì hoảng loạn hoặc cấp bách.
- Hễ thấy bão, dân làng chạy vãi cứt lên đồi. (Dân làng chạy rất nhanh lên đồi để tránh bão.)