vóng

Định nghĩa
  1. Danh từ (phương ngữ):

    • Cây vóng: Một loại cây thân leo, thường mọc hoang, quả hình cầu hoặc bầu dục, khi chín màu vàng hoặc đỏ. Cây vóng còn được gọi là "vống".
    • Quả vóng: Quả của cây vóng, có thể dùng làm thuốc hoặc ăn được (tùy loài).
  2. Danh từ (phương ngữ):

    • Vật dụng hình cầu: Một số địa phương dùng "vóng" để chỉ vật tròn, rỗng, như bóng hoặc quả cầu nhỏ.
dụ sử dụng
  • (Cây vóng thường mọc hoang dạicác khu vực rừng thưa.)
  • (Quả vóng khi chín hương vị ngọt thanh, được trẻ em yêu thích.)
  • (Tại vùng quê, quả vóng được sử dụng trong y học dân gian để trị chứng đau bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vóng" trong ngữ cảnh địa phương có thể mang nghĩa bóng chỉ sự tròn trịa, đầy đặn.
    • Cái bụng tròn như quả vóng. (Bụng của phình to, trông giống như quả vóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vống (danh từ): tên gọi khác của cây vóng, phổ biếnmột số vùng miền Bắc Việt Nam.

    • Cây vống thường được trồng làm hàng rào. (Cây vống thường được trồng để tạo thành hàng rào tự nhiên.)
  • Vòng (danh từ): vật hình trònkhác nghĩa nhưng dễ nhầm với "vóng" do phát âm tương tự.

    • Đeo vòng tay bằng bạc. (Đeo một chiếc vòng trang sức quanh cổ tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Vống: tên gọi đồng nghĩa của cây vóng.
  • Trái bóng (trong ngữ cảnh hình dạng): vật tròn, rỗng, nhưng không phải cây.
Thành ngữ liên quan
  • Tròn như quả vóng: chỉ vật đó hình dạng tròn trịa, đầy đặn.
    • Mặt trăng hôm nay tròn như quả vóng. (Mặt trăng đêm rằm hình tròn hoàn hảo, giống như quả vóng.)
vóng
Mẹ đặt em bé vào chiếc vóng để ru ngủ.