vóng
Định nghĩa
Danh từ (phương ngữ):
- Cây vóng: Một loại cây thân leo, thường mọc hoang, có quả hình cầu hoặc bầu dục, khi chín có màu vàng hoặc đỏ. Cây vóng còn được gọi là "vống".
- Quả vóng: Quả của cây vóng, có thể dùng làm thuốc hoặc ăn được (tùy loài).
Danh từ (phương ngữ):
- Vật dụng hình cầu: Một số địa phương dùng "vóng" để chỉ vật tròn, rỗng, như bóng hoặc quả cầu nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây vóng thường mọc hoang dại ở các khu vực rừng thưa.)
- (Quả vóng khi chín có hương vị ngọt thanh, được trẻ em yêu thích.)
- (Tại vùng quê, quả vóng được sử dụng trong y học dân gian để trị chứng đau bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vóng" trong ngữ cảnh địa phương có thể mang nghĩa bóng chỉ sự tròn trịa, đầy đặn.
- Cái bụng nó tròn như quả vóng. (Bụng của nó phình to, trông giống như quả vóng.)
Biến thể và từ gần giống
Vống (danh từ): tên gọi khác của cây vóng, phổ biến ở một số vùng miền Bắc Việt Nam.
- Cây vống thường được trồng làm hàng rào. (Cây vống thường được trồng để tạo thành hàng rào tự nhiên.)
Vòng (danh từ): vật hình tròn — khác nghĩa nhưng dễ nhầm với "vóng" do phát âm tương tự.
- Đeo vòng tay bằng bạc. (Đeo một chiếc vòng trang sức quanh cổ tay.)
Từ đồng nghĩa
- Vống: tên gọi đồng nghĩa của cây vóng.
- Trái bóng (trong ngữ cảnh hình dạng): vật tròn, rỗng, nhưng không phải là cây.
Thành ngữ liên quan
- Tròn như quả vóng: chỉ vật gì đó có hình dạng tròn trịa, đầy đặn.
- Mặt trăng hôm nay tròn như quả vóng. (Mặt trăng đêm rằm có hình tròn hoàn hảo, giống như quả vóng.)