vô cố

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không nguyên nhân, không có lý do: "vô cố" chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra không động cơ, lý do rõ ràng, thường mang tính bột phát hoặc tùy tiện.
  2. Phó từ:

    • Một cách không có lý do: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức thực hiện hành động không nguyên nhân hợp lý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Hai đứa trẻcố đánh nhau. (Hai đứa trẻ đánh nhau không có lý do .)
    • Anh ta nổi giậncố khiến mọi người ngạc nhiên. (Anh ta nổi giận không lý do nào, làm mọi người bất ngờ.)
  • Phó từ:

    • ấy khóccố giữa đám đông. ( ấy khóc không có lý do rõ ràng giữa đám đông.)
    • Họ cãi nhaucố, chẳng ai hiểu chuyện . (Họ cãi nhau một cách vô lý, không ai hiểu nguyên nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô cố gây sự": chủ động tạo ra xung đột không có lý do chính đáng.

    • Kẻ say rượu thườngcố gây sự với người qua đường. (Người say rượu hay tạo ra xung đột vô lý với người khác.)
  • "vô cố bỏ đi": rời bỏ một nơi hoặc tình huống không có lý do.

    • Anh ấycố bỏ đi giữa cuộc họp. (Anh ấy rời cuộc họp không có lý do.)
Biến thể từ gần giống
  • cớ (tính từ): không căn cứ, không có lý do — từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "vô cố" trong tiếng Việt hiện đại.

    • ấy bị trách móccớ. ( ấy bị trách móc không có lý do.)
  • Hữu cố (tính từ): nguyên nhân, có lý do — trái nghĩa của "vô cố".

    • Hành động hữu cố mới đáng được xem xét. (Hành động có lý do mới đáng được xem xét.)
Từ đồng nghĩa
  • cớ: không có lý do, không nguyên nhân.
  • Vô lý: không hợp lý, không cơ sở.
  • Bất chợt: xảy ra đột ngột, không dự tính.
Thành ngữ liên quan
  • cố vô tội: hoàn toàn không có lý do không tội lỗi (thường dùng trong văn chương cổ).
    • Hắn ta bị kết áncố vô tội. (Hắn ta bị kết án không có lý do vô tội.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vô cố
Hai đứa trẻ vô cố đánh nhau.