vô chánh trị
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tinh thần, ý thức hoặc thái độ tham gia vào các hoạt động chính trị: "vô chánh trị" chỉ trạng thái hoặc quan điểm của một người hoặc nhóm không quan tâm, không tham gia, hoặc từ chối các vấn đề chính trị trong xã hội.
- Không mang tính chính trị: Dùng để mô tả những hành động, tổ chức, hoặc quan điểm không liên quan đến hoặc không bị chi phối bởi chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là người hoàn toàn vô chánh trị, không bao giờ bàn luận về bầu cử hay chính sách. (Anh ấy không có hứng thú với bất kỳ vấn đề chính trị nào.)
- Phong trào này tuyên bố vô chánh trị, chỉ tập trung vào các hoạt động từ thiện. (Phong trào không tham gia vào các vấn đề chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thái độ vô chánh trị": cách ứng xử hoặc quan điểm không can dự vào chính trị.
- Thái độ vô chánh trị của giới trẻ đôi khi bị chỉ trích là thiếu trách nhiệm. (Sự thờ ơ với chính trị của thanh niên có thể bị xem là vô trách nhiệm.)
- "người vô chánh trị": cá nhân không tham gia hoặc không ủng hộ bất kỳ đảng phái chính trị nào.
- Nhiều người vô chánh trị vẫn đi bầu cử vì nghĩa vụ công dân. (Dù không quan tâm chính trị, họ vẫn thực hiện quyền bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Vô chính trị (tính từ): biến thể chính tả phổ biến, có cùng nghĩa với "vô chánh trị".
- Ông ấy là một nhà văn vô chính trị, không viết về đề tài xã hội. (Nhà văn tránh các chủ đề chính trị trong tác phẩm.)
- Phi chính trị (tính từ): không thuộc về hoặc không liên quan đến chính trị — thường dùng để mô tả tổ chức hoặc hoạt động (ví dụ: tổ chức phi chính phủ).
- Các câu lạc bộ thể thao thường mang tính phi chính trị. (Không can dự vào chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Thờ ơ chính trị: trạng thái không quan tâm đến các vấn đề chính trị.
- Không chính trị: không có mối liên hệ hoặc ảnh hưởng từ chính trị.
- Trung lập (politically neutral): không đứng về phía nào trong các vấn đề chính trị.
Thành ngữ liên quan
- Sống vô chánh trị: cuộc sống không bận tâm đến chính trị.
- Anh ấy chọn cách sống vô chánh trị để tránh mâu thuẫn xã hội. (Anh ấy không tham gia bất kỳ tranh luận hay hoạt động chính trị nào.)