vô lối

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không lối thoát, không cách giải quyết: "vô lối" chỉ tình huống, hành động hoặc suy nghĩ không hướng đi hợp lý, dẫn đến bế tắc hoặc thiếu mục đích.
    • Không hợp lý, vô lý (nghĩa bóng, thường dùng trong văn nói hoặc khẩu ngữ): "vô lối" chỉ một hành động, quyết định hoặc cách cư xử thiếu suy nghĩ, không cơ sở logic, thậm chí có thể gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen - không lối thoát):

    • Con đường này dẫn vào rừng sâu, thực sựlối. (Con đường này không lối ra, dẫn đến chỗ bế tắc.)
    • Suy nghĩ của anh ấy quálối, chẳng đi đến đâu. (Suy nghĩ của anh ấy không hướng đi rõ ràng, không giải quyết được vấn đề.)
  • Tính từ (nghĩa bóng - vô lý, khẩu ngữ):

    • Một quyết địnhlối như thế thật khó chấp nhận. (Quyết định thiếu hợp lý, không căn cứ.)
    • Cách nói chuyện của hắn ta thậtlối, chẳng ai hiểu nổi. (Cách nói chuyện vô lý, thiếu logic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô lối" kết hợp với danh từ chỉ hành động: nhấn mạnh tính phi lý, thiếu suy nghĩ.

    • Hành vilối của cậu ta khiến mọi người bực mình. (Hành vi thiếu hợp lý, không mục đích rõ ràng.)
  • "vô lối" trong văn cảnh phê phán: thường dùng để chỉ trích cách ứng xử thiếu văn minh hoặc không logic.

    • Lối sốnglối của giới trẻ đôi khi bị chỉ trích. (Lối sống không định hướng, thiếu lý trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Vô lý (tính từ): không có lý lẽ, không hợp lýgần nghĩa với "vô lối" nhưng nhẹ hơn.
    • Lập luận của anh ấy thật vô lý. (Lập luận không cơ sở.)
  • Bế tắc (tính từ): không lối thoát, không cách giải quyếtđồng nghĩa với nghĩa đen của "vô lối".
    • Tình hình hiện tại đang bế tắc. (Không hướng giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Vô lý: không hợp lý, thiếu logic.
  • Phi lý: trái với lẽ thường, không căn cứ.
  • Bế tắc: không lối thoát (nghĩa đen).
Thành ngữ liên quan
  • Không lối thoát: tình trạng bế tắc, không cách giải quyết.
    • Anh ta rơi vào tình thế không lối thoát. (Hoàn cảnh khó khăn, không hướng đi.)
  • lối vô lý: cách nói nhấn mạnh sự thiếu hợp lý, vô nghĩa.
    • Chuyện đó thậtlối vô lý, chẳng ai tin. (Câu chuyện hoàn toàn vô lý, không đáng tin.)
vô lối
Một quyết định vô lối có thể gây ra nhiều hậu quả.