vô tội vạ

vô tội vạ

Một người đàn ông uống nước vô tội vạ sau khi chạy bộ.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách quá mức, không giới hạn: "vô tội vạ" chỉ hành động được thực hiện một cách bừa bãi, không kiểm soát, vượt quá mức bình thường.
    • Không có lý do chính đáng: "vô tội vạ" cũng mô tả việc làm đó một cách tùy tiện, không căn cứ hoặc lý do hợp lý.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • Anh ấy uống rượu vô tội vạ. (Anh ấy uống rượu một cách quá mức, không kiểm soát.)
    • ta tiêu tiền vô tội vạ. ( ta chi tiêu một cách không giới hạn, lãng phí.)
    • Họ cãi nhau vô tội vạ. (Họ cãi nhau một cách không có lý do chính đáng, chỉ để cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ăn uống vô tội vạ": ăn uống quá độ, không tiết chế.

    • Sau kỳ nghỉ, anh ấy ăn uống vô tội vạ khiến sức khỏe giảm sút. (Sau kỳ nghỉ, anh ấy ăn uống quá mức gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.)
  • "Nói vô tội vạ": nói một cách thiếu suy nghĩ, không cơ sở.

    • Đừng nói vô tội vạ như thế, hãy suy nghĩ trước khi phát biểu. (Đừng nói một cách bừa bãi, hãy cân nhắc trước khi nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Tội vạ (danh từ): lỗi lầm, điều sai trái (thường dùng trong văn nói).

    • Anh ấy đổ tội vạ cho người khác. (Anh ấy đổ lỗi cho người khác một cáchcăn cứ.)
  • Vô tội (tính từ): không tội, không phạm lỗi.

    • Người vô tội bị kết án oan. (Người không tội bị xử sai.)
Từ đồng nghĩa
  • Bừa bãi: không trật tự, không kế hoạch.
  • Quá độ: vượt quá mức cho phép.
  • Tùy tiện: làm theo ý mình, không tuân theo quy tắc.
Thành ngữ liên quan
  • Nói vô tội vạ: nói một cách thiếu trách nhiệm, không suy nghĩ.
    • Anh ta nói vô tội vạ về chuyện người khác. (Anh ta nói lung tung, không căn cứ về người khác.)