võ cử

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Kỳ thi tuyển chọn người tài năng thuật trong hệ thống khoa cử thời phong kiến: " cử" chỉ cuộc thi dành cho những người muốn theo đuổi sự nghiệp quan, tương tự như thi cử văn học.
    • Người đỗ đạt trong kỳ thi : " cử" cũng có thể dùng để chỉ người đã qua kỳ thi , đạt được học vị trong lĩnh vực thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thời xưa, các sĩ tử phải trải qua cử để được bổ nhiệm làm quan. (Thời xưa, các sĩ tử phải thi cử để được làm quan .)
    • Ông ấy một cử nổi tiếng trong vùng. (Ông ấy người đỗ cử nổi tiếng trong vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thi cử": hành động tham gia kỳ thi .

    • Nhiều thanh niên làng đã ra kinh thành thi cử. (Nhiều thanh niên làng ra kinh thành tham gia kỳ thi .)
  • " cử khoa": khoa thi trong hệ thống khoa cử.

    • cử khoa được tổ chức định kỳ để tuyển chọn nhân tài. (Khoa thi được tổ chức định kỳ để tuyển chọn nhân tài.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): môn thuật, kỹ năng chiến đấu.

    • Anh ấy học từ nhỏ. (Anh ấy học thuật từ nhỏ.)
  • Cử (danh từ): kỳ thi, cuộc thi trong hệ thống khoa cử ( dụ: thi hương, thi hội).

    • Cử nhân học vị đỗ trong khoa thi. (Cử nhân học vị đỗ trong kỳ thi.)
  • Văn cử (danh từ): kỳ thi văn học — đối lập với cử.

    • Văn cử tuyển chọn những người tài văn chương. (Văn cử tuyển chọn người tài văn chương.)
Từ đồng nghĩa
  • Thi : kỳ thi tuyển quan.
  • Khoa : kỳ thi trong hệ thống khoa cử.
Thành ngữ liên quan
  • cử văn thân: người cả tài văn lẫn , đỗ đạt trong cả hai kỳ thi.
    • Ông ấy bậc cử văn thân, được triều đình trọng dụng. (Ông ấy vừa giỏi vừa giỏi văn, được triều đình quý trọng.)
võ cử
Một võ cử đang luyện tập với kiếm trong sân võ đường.