võ tướng

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tướng lĩnh quân sự: " tướng" chỉ người chỉ huy quân đội, chức vụ cao trong quân sự, chuyên lo việc binh đao, chiến trận. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh cổ hoặc lịch sử.
    • Diện mạo của người làm : " tướng" cũng có thể nói về tướng mạo, khí chất của một người trông oai vệ, rắn rỏi, hợp với nghề .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong triều đình phong kiến, tướng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ đất nước. ( tướng người chỉ huy quân đội, lo việc chiến trận.)
    • Ông ấy trông oai phong, đúng tướng mạo tướng. (Diện mạo của ông ấy hợp với hình ảnh một người làm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " tướng kiêm văn": chỉ người vừa giỏi võ nghệ vừa tài văn chương.

    • Ông một tướng kiêm văn, viết thơ hay đánh trận cũng giỏi. (Người này vừa tướng quân sự vừa tài văn học.)
  • " tướng xuất thân": nói về xuất thân của một vị tướng từ quân đội.

    • Đa số tướng thời xưa xuất thân từ tầng lớp bình dân. (Nhiều tướng lĩnh quân sự gốc gác khiêm tốn.)
Biến thể từ gần giống
  • tướng (danh từ): cách viết cổ, đồng nghĩa với " tướng".

    • tướng người cầm quân đánh trận. (Từ cổ chỉ tướng lĩnh quân sự.)
  • Văn tướng (danh từ): tướng lĩnh chuyên về văn trị, đối lập với tướng.

    • Văn tướng lo việc hành chính, tướng lo việc binh đao. (Hai loại tướng chức năng khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Tướng quân: người chỉ huy quân đội, cấp bậc cao.
  • Chỉ huy quân sự: người lãnh đạo quân đội.
  • Đại tướng: tướng lĩnh cấp cao nhất.
Thành ngữ liên quan
  • tướng trong triều, văn tướng ngoài nội: ý nói sự phân công rõ ràng giữa văn trong triều đình.
    • Triều đình quy định : tướng trong triều lo việc quân, văn tướng ngoài nội lo việc dân. (Phân chia trách nhiệm giữa quan văn quan.)
võ tướng
Một võ tướng cưỡi ngựa chỉ huy đội quân của mình.