võng giá
Định nghĩa
- Danh từ (cổ hoặc văn chương):
- Phương tiện di chuyển dành cho vua chúa, quan lại thời xưa: "võng giá" là một loại kiệu hoặc cáng có mui che, thường được khiêng bởi người hoặc ngựa, dùng để chuyên chở người có địa vị cao trong xã hội phong kiến. Từ này kết hợp "võng" (cáng, kiệu) và "giá" (xe, kiệu của vua), chỉ chung các loại phương tiện sang trọng mang tính nghi lễ.
- Hình ảnh ẩn dụ cho quyền uy, sự oai phong: trong văn học, "võng giá" thường được dùng để biểu trưng cho địa vị cao sang hoặc sự kiêu ngạo của người nắm quyền.
Ví dụ sử dụng
- (Võng giá được đặt một cách kiêu ngạo trên chiếc kiệu của hắn – thể hiện sự phô trương quyền lực.)
- (Viên quan ngồi trên kiệu sang trọng, di chuyển qua khu chợ đông đúc.)
- (Trong quá khứ, võng giá tượng trưng cho tầng lớp quý tộc và hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"võng giá nghênh ngang": cụm từ chỉ sự phô trương, kiêu căng khi sử dụng phương tiện sang trọng.
- Hắn ta võng giá nghênh ngang qua làng, khiến dân chúng bất bình. (Hắn ta đi kiệu một cách kiêu ngạo qua làng, gây sự phẫn nộ cho người dân.)
"võng giá nghi lễ": loại kiệu dùng trong các buổi lễ long trọng của triều đình.
- Vua ngự trên võng giá nghi lễ, tiến ra cửa thành. (Nhà vua ngồi trên kiệu nghi lễ, tiến ra cửa thành.)
Biến thể và từ gần giống
Kiệu (danh từ): phương tiện di chuyển có mui, thường được khiêng tay, dùng cho quan lại hoặc trong đám cưới.
- Kiệu hoa rước dâu về nhà chồng. (Kiệu trang trí hoa dùng để đón dâu về nhà chồng.)
Cáng (danh từ): loại giường nhỏ có tay khiêng, dùng để chở người bệnh hoặc người già.
- Người bệnh được đưa lên cáng để chuyển vào bệnh viện. (Bệnh nhân được đặt lên cáng để đưa vào bệnh viện.)
Giá (danh từ, cổ): xe hoặc kiệu của vua chúa.
- Giá vua đến, muôn dân quỳ lạy. (Xe vua đến, dân chúng quỳ lạy.)
Từ đồng nghĩa
- Kiệu: phương tiện di chuyển sang trọng, tương tự võng giá nhưng phổ biến hơn.
- Liễn: loại kiệu nhỏ, có mui che, dùng cho quan lại hoặc trong đám rước.
- Bành kiệu: kiệu lớn, có trang trí cầu kỳ, dùng trong nghi lễ cung đình.
Thành ngữ liên quan
Võng giá nghênh ngang: chỉ sự phô trương quyền lực hoặc thái độ kiêu ngạo.
- Kẻ giàu có thường võng giá nghênh ngang, coi thường người nghèo. (Người giàu thường phô trương quyền lực, khinh thường người nghèo.)
Võng giá triều đình: phương tiện di chuyển trong hoàng cung, biểu tượng của quyền lực tối cao.
- Võng giá triều đình là vinh dự lớn cho quan lại. (Kiệu của triều đình là vinh dự lớn cho các quan.)