vùn vụt

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Với tốc độ rất nhanh, mạnh đột ngột: "vùn vụt" diễn tả hành động diễn ra với tốc độ cao, thường gây ấn tượng về sự biến mất hoặc thay đổi nhanh chóng, khó theo kịp.
    • Liên tục, dồn dập: Trong một số ngữ cảnh, "vùn vụt" còn chỉ sự diễn ra liên tiếp, không ngừng nghỉ, mang tính chất dồn dập.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Chiếc xe đạp lao vùn vụt trên đường đua. (Chiếc xe di chuyển với tốc độ cực nhanh, mạnh mẽ trên đường đua.)
    • Thời gian trôi vùn vụt, chẳng kịp nhận ra. (Thời gian trôi qua rất nhanh, đột ngột, không kịp cảm nhận.)
    • Những viên đạn bay vùn vụt trên chiến trường. (Đạn bay liên tục, dồn dập, không ngừng nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vùn vụt" kết hợp với động từ chuyển động: Thường đi kèm các động từ chỉ sự di chuyển như "chạy", "bay", "lướt", "lao" để nhấn mạnh tốc độ.
    • Anh ta phóng xe vùn vụt qua khúc cua. (Anh ta tăng tốc xe một cách nhanh đột ngột khi qua khúc cua.)
  • "vùn vụt" trong văn học: Dùng để tạo hiệu ứng về thời gian trôi nhanh hoặc sự thay đổi chóng mặt.
    • Tuổi thơ trôi vùn vụt, để lại bao kỷ niệm. (Thời thơ ấu qua đi nhanh chóng, không kịp níu giữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vụt (phó từ): nhanh, mạnh, đột ngộtgốc của "vùn vụt", thường dùng độc lập.
    • Anh ấy chạy vụt qua trước mặt tôi. (Anh ấy chạy nhanh qua trước mặt tôi, gây bất ngờ.)
  • Vun vút (phó từ): nhanh, mạnh, thường dùng để tả chuyển động lên cao hoặc đi xa.
    • Máy bay bay vun vút trên bầu trời. (Máy bay bay nhanh cao trên bầu trời.)
  • Vèo (phó từ): nhanh, thoáng qua — gần nghĩa nhưng nhẹ nhàng hơn.
    • Con chim bay vèo qua cửa sổ. (Con chim bay nhanh, thoáng qua cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhanh như chớp: tốc độ cực nhanh, gây ấn tượng mạnh.
  • Vút: nhanh, mạnh, thường dùng cho chuyển động hướng.
  • Thoăn thoắt: nhanh nhẹn, liên tục, thường dùng cho hành động tay chân.
Thành ngữ liên quan
  • Đi vùn vụt như bay: di chuyển cực nhanh, như thể đang bay.
    • ấy đi vùn vụt như bay khỏi hiện trường. ( ấy rời đi rất nhanh, gần như không ai kịp thấy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vùn vụt"

vùn vụt
Một chiếc xe máy chạy vùn vụt trên đường.