vút
Định nghĩa
Động từ:
- Quất, đánh mạnh và nhanh: "vút" chỉ hành động dùng roi hoặc vật mềm đánh mạnh, tạo ra tiếng kêu.
- Vọt, phóng đi nhanh: "vút" mô tả sự di chuyển đột ngột, nhanh như tên bắn.
Phó từ:
- Một cách nhanh chóng, mạnh mẽ: "vút" được dùng để bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh tốc độ hoặc cường độ cao.
- Rất cao: "vút" kết hợp với tính từ chỉ độ cao, mang nghĩa "cao đến mức vượt trội".
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Người nông dân vút roi vào lưng trâu. (Người nông dân đánh mạnh roi vào lưng trâu.)
- Chiếc xe vút qua mặt tôi. (Chiếc xe phóng nhanh qua mặt tôi.)
Phó từ:
- Đàn chim bay vút lên trời. (Đàn chim bay nhanh và cao lên bầu trời.)
- Cây tre cao vút. (Cây tre rất cao, vượt lên trên những cây khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vút" trong tiếng địa phương: có nghĩa là giặt, vo (gạo) để làm sạch.
- Vút gạo trước khi nấu. (Vo gạo để loại bỏ bụi bẩn trước khi nấu cơm.)
"vun vút": từ láy, nhấn mạnh sự liên tục, nhanh chóng hoặc cao độ.
- Tiếng roi vun vút ngoài đồng. (Tiếng roi quất liên tiếp, mạnh mẽ ngoài đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Vụt (động từ): đánh mạnh, di chuyển nhanh — gần nghĩa với "vút".
- Anh ấy vụt qua hàng rào. (Anh ấy nhảy nhanh qua hàng rào.)
Vun (động từ): xới đất, vun gốc — khác nghĩa nhưng đồng âm trong một số ngữ cảnh.
- Vun đất cho cây. (Xới đất quanh gốc cây.)
Từ đồng nghĩa
- Quất: đánh bằng roi.
- Phóng: di chuyển nhanh, vọt đi.
- Cao ngất: rất cao, vượt trội.
Thành ngữ liên quan
Chạy vút như tên bay: chạy rất nhanh, không chậm trễ.
- Cậu bé chạy vút như tên bay đến trường. (Cậu bé chạy nhanh đến trường, không dừng lại.)
Cao vút tầng mây: cao đến mức chạm mây, mang tính hình tượng.
- Ngọn núi cao vút tầng mây. (Ngọn núi rất cao, vượt lên trên những đám mây.)