vũ phu
Định nghĩa
Danh từ:
- Người đàn ông thô lỗ, cục cằn, hay dùng vũ lực: "vũ phu" chỉ người đàn ông có hành vi thô bạo, thiếu văn hóa, thường giải quyết vấn đề bằng sức mạnh thể chất thay vì lý lẽ.
- Người vợ chồng bạo lực: Trong ngữ cảnh gia đình, "vũ phu" đặc biệt dùng để chỉ người chồng có hành vi bạo hành thể xác hoặc tinh thần đối với vợ con.
Tính từ:
- Mang tính chất thô bạo, bạo lực: Dùng để mô tả hành vi hoặc thái độ của một người đàn ông thiếu tôn trọng, hay dùng vũ lực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Hắn là một tên vũ phu, suốt ngày đánh đập vợ con. (Hắn là người đàn ông thô bạo, thường xuyên bạo hành gia đình.)
- Xã hội lên án những hành vi của kẻ vũ phu. (Cộng đồng chỉ trích những người đàn ông có hành vi bạo lực.)
Tính từ:
- Thái độ vũ phu của anh ta khiến mọi người sợ hãi. (Cách cư xử thô bạo của anh ta làm người khác khiếp sợ.)
- Hành động vũ phu không thể chấp nhận trong bất kỳ hoàn cảnh nào. (Hành vi bạo lực không bao giờ được dung thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vũ phu gia đình": người chồng có hành vi bạo hành trong gia đình.
- Luật pháp cần xử lý nghiêm các trường hợp vũ phu gia đình. (Pháp luật phải trừng trị thích đáng những người chồng bạo hành.)
"tính vũ phu": bản chất thô bạo, ưa dùng vũ lực.
- Tính vũ phu của hắn xuất phát từ tuổi thơ bất hạnh. (Bản chất thô bạo của hắn bắt nguồn từ quá khứ đau khổ.)
Biến thể và từ gần giống
Võ phu (danh từ): cách nói cổ, ít dùng, cũng chỉ người đàn ông thô bạo.
- Xưa kia, võ phu thường bị coi là kẻ thiếu học thức. (Trong quá khứ, người thô bạo thường bị xem là kém cỏi.)
Bạo lực (danh từ): hành vi dùng sức mạnh để cưỡng bức, gây tổn hại.
- Bạo lực không phải là cách giải quyết vấn đề. (Dùng sức mạnh không phải giải pháp đúng đắn.)
Từ đồng nghĩa
- Thô bạo: hành vi cục cằn, thiếu tế nhị.
- Hung hãn: tính cách dữ dằn, hay gây sự.
- Bạo hành: hành vi gây tổn thương về thể xác hoặc tinh thần.
Thành ngữ liên quan
- Vũ phu mất dạy: người đàn ông thô bạo và vô giáo dục.
- Kẻ vũ phu mất dạy ấy đã bị hàng xóm tẩy chay. (Người đàn ông thô lỗ, vô học đó bị láng giềng xa lánh.)