vũng bùn

vũng bùn

Trẻ con nhảy qua vũng bùn trên đường làng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ trũng chứa nước bùn: "vũng bùn" chỉ một khoảng đất trũng, thường nước đọng bùn lầy, tạo thành một đống hỗn hợp lỏng nhão.
    • Hoàn cảnh khó khăn, nhơ nhớp (nghĩa bóng): "vũng bùn" được dùng để chỉ một tình huống tồi tệ, đầy rắc rối, hoặc một môi trường xấu xa, khiến người ta khó thoát ra.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Sau cơn mưa, con đường đầy vũng bùn. (Sau mưa, đường nhiều chỗ trũng chứa nước bùn.)
    • Chiếc xe bị sa lầy trong vũng bùn. (Xe bị mắc kẹt trong chỗ bùn lầy.)
  • Nghĩa bóng:

    • Anh ta muốn thoát khỏi vũng bùn của tội lỗi. (Anh ta muốn rời bỏ hoàn cảnh xấu xa, nhơ nhớp.)
    • Đừng để mình chìm trong vũng bùn của sự tuyệt vọng. (Đừng để bản thân rơi vào tình trạng khó khăn, bi quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vũng bùn xã hội": chỉ một môi trường xã hội sa đọa, đầy bất công tệ nạn.

    • Anh ta lớn lên trong vũng bùn xã hội, nhưng đã vươn lên làm người tốt. (Anh ta sống trong môi trường xấu, nhưng đã cố gắng thay đổi.)
  • "sa vào vũng bùn": rơi vào tình cảnh khốn khó hoặc xấu xa.

    • Nếu không cẩn thận, bạn sẽ sa vào vũng bùn của tham vọng. (Nếu không chú ý, bạn sẽ bị cuốn vào tham vọng xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vũng (danh từ): chỗ trũng, thường nước đọng.

    • Vũng nước trên đường. (Chỗ nước đọng trên đường.)
  • Bùn (danh từ): đất nhão trộn với nước.

    • Bùn lầy. (Đất nhão lầy lội.)
  • Bùn lầy (danh từ): vùng đất ngập nước, lầy lộigần nghĩa với "vũng bùn".

    • Con đường trở thành bùn lầy sau mưa. (Đường trở nên lầy lội.)
Từ đồng nghĩa
  • Bùn lầy: vùng đất ngập nước, lầy lội.
  • Đầm lầy: vùng đất trũng, nước cây cỏ mục nát.
  • Hoàn cảnh khó khăn (nghĩa bóng): tình huống tồi tệ.
Thành ngữ liên quan
  • Chìm trong vũng bùn: rơi vào hoàn cảnh xấu, không thể thoát ra.
    • Anh ta chìm trong vũng bùn của nợ nần. (Anh ta bị mắc kẹt trong nợ nần chồng chất.)