vượn mèo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật linh trưởng nhỏ: "vượn mèo" là tên gọi thông thường của một loài vượn nhỏ, thuộc họ vượn (Hylobatidae), có kích thước tương đương một con mèo, thường sống ở các khu rừng nhiệt đới Đông Nam Á. Loài này có bộ lông màu xám hoặc nâu, đuôi ngắn, và nổi tiếng với tiếng hót vang xa.
- Tên khoa học: Trong phân loại động vật học (zool.), "vượn mèo" tương ứng với chi Nomascus hoặc Hylobates, cụ thể là loài Hylobates lar (vượn tay trắng) hoặc các loài tương tự, mặc dù từ "mococo" trong tiếng Pháp có thể chỉ một loài khác (thường là vượn cáo), nhưng trong tiếng Việt, "vượn mèo" chủ yếu dùng để chỉ vượn nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vượn mèo thường sống theo bầy đàn trong rừng già. (Loài vượn nhỏ này thường sống tập thể trong các khu rừng nguyên sinh.)
- Tiếng hót của vượn mèo vang vọng khắp núi rừng. (Âm thanh phát ra từ loài vượn này có thể nghe thấy từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vượn mèo" trong ngữ cảnh sinh thái: Dùng để mô tả vai trò của loài này trong hệ sinh thái rừng, như phát tán hạt giống.
- Vượn mèo góp phần duy trì sự đa dạng sinh học nhờ thói quen ăn trái cây. (Loài vượn nhỏ này giúp cây cối sinh sôi nhờ việc ăn quả và phát tán hạt.)
Biến thể và từ gần giống
Vượn (danh từ): động vật linh trưởng thuộc họ Hylobatidae, thường có kích thước lớn hơn vượn mèo, không có đuôi.
- Vượn là loài linh trưởng thông minh, sống trong rừng. (Vượn là họ hàng gần của vượn mèo nhưng to hơn.)
Khỉ mèo (danh từ): một loại khỉ nhỏ, thường có đuôi dài, khác biệt với vượn mèo ở chỗ thuộc họ khỉ (Cercopithecidae).
- Khỉ mèo thường được nuôi làm thú cưng, nhưng vượn mèo thì không. (Khỉ mèo và vượn mèo khác nhau về tập tính và hình dáng.)
Từ đồng nghĩa
- Vượn nhỏ: cách gọi khác dựa trên kích thước.
- Vượn tay trắng: tên gọi của một loài vượn mèo phổ biến (Hylobates lar), có lông trắng ở bàn tay và bàn chân.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "vượn mèo" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, "vượn" thường xuất hiện trong các câu chuyện ngụ ngôn về sự lanh lợi hoặc tiếng kêu thảm thiết.