vạnh

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất tròn, tròn hoàn hảo: "vạnh" mô tả hình dạng tròn một cách chính xác, không góc cạnh, thường dùng với mặt trăng hoặc khuôn mặt.
    • Tròn trịa đầy đặn: Trong văn nói, "vạnh" có thể chỉ sự tròn đầy, đều đặn của một vật thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mặt trăng tròn vạnh giữa trời. (Mặt trăng hình dạng tròn hoàn hảo trên bầu trời.)
    • ấy khuôn mặt tròn vạnh, dễ thương. (Khuôn mặt ấy tròn trịa đầy đặn đáng yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vành vạnh" (từ láy, nhấn mạnh hơn): rất tròn, tròn hoàn toàn.
    • Trăng vành vạnh trên cao. (Trăng rất tròn, không bị khuyết.)
    • Chiếc đĩa vành vạnh, không hề méo mó. (Chiếc đĩa tròn đều, không bị biến dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tròn (tính từ): hình dạng giống hình cầu hoặc hình tròn.

    • Quả bóng tròn. (Quả bóng hình dạng tròn.)
  • Vành (danh từ): phần mép ngoài của vật hình tròn.

    • Vành rất cứng. (Mép ngoài của chiếc rất cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tròn trịa: tròn đều đặn, thường dùng cho khuôn mặt hoặc vật thể.
  • Tròn đầy: tròn đầy đặn, gợi cảm giác viên mãn.
Thành ngữ liên quan
  • Tròn như vạnh: rất tròn, tròn hoàn hảo.
    • ấy khuôn mặt tròn như vạnh. (Khuôn mặt ấy rất tròn đều đặn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "vạnh"

vạnh
Mặt trăng tròn vạnh trên bầu trời đêm.