vải bông
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại vải dệt từ sợi bông: "vải bông" chỉ chất liệu vải được làm từ sợi tự nhiên của cây bông, có đặc tính mềm mại, thấm hút tốt và thoáng khí.
- Sản phẩm may mặc từ chất liệu này: "vải bông" cũng dùng để chỉ các mặt hàng may mặc được làm từ loại vải này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Áo sơ mi bằng vải bông rất thoải mái khi mặc vào mùa hè. (Áo làm từ chất liệu vải bông mang lại cảm giác dễ chịu.)
- Vải bông thường được dùng để may quần áo trẻ em vì tính an toàn và thân thiện. (Chất liệu vải bông phù hợp với làn da nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vải bông tinh": loại vải bông được xử lý để loại bỏ tạp chất, có độ mịn cao.
- Khăn tắm bằng vải bông tinh thấm nước rất nhanh. (Khăn tắm chất lượng cao, thấm hút tốt.)
"vải bông pha": vải được pha trộn sợi bông với sợi tổng hợp để tăng độ bền.
- Quần jean vải bông pha sợi polyester giữ form dáng lâu hơn. (Quần jean có độ co giãn và độ bền cao.)
Biến thể và từ gần giống
Vải (danh từ): chất liệu dệt nói chung.
- Vải lụa mềm mại hơn vải bông. (So sánh giữa các loại vải.)
Bông (danh từ): sợi tự nhiên từ cây bông.
- Cây bông cho sợi để dệt vải bông. (Nguồn gốc của chất liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Vải cotton: tên gọi quốc tế của vải bông.
- Vải sợi bông: nhấn mạnh thành phần sợi bông tự nhiên.
Thành ngữ liên quan
- Mềm như vải bông: dùng để chỉ sự mềm mại, dễ chịu.
- Da em bé mềm như vải bông. (So sánh với chất liệu vải bông.)