vật vã

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nằm hoặc nghiêng người qua lại một cách khó chịu, không yên: "vật vã" chỉ hành động trở mình, lăn lộn liên tục do đau đớn, mệt mỏi, hoặc khó chịu về thể xác hay tinh thần.
    • Vật lộn, chống chọi một cách vất vả: "vật vã" cũng được dùng để miêu tả sự cố gắng, đấu tranh gay gắt với khó khăn, bệnh tật hoặc nỗi đau.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy vậtsuốt đêm cơn sốt cao. (Anh ấy lăn lộn không ngừng suốt đêm do sốt nặng.)
    • Bệnh nhân vậttrên giường, không thể tìm được tư thế dễ chịu. (Người bệnh trở mình liên tục trên giường, không thấythế nào thoải mái.)
    • ấy vậttrong nỗi đau mất người thân. ( ấy chống chọi dữ dội với nỗi đau mất người thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vậtvới bệnh tật": chiến đấu gian nan với căn bệnh.

    • Suốt ba tháng, ông ấy vậtvới căn bệnh ung thư. (Ông ấy trải qua cuộc chiến vất vả với ung thư trong ba tháng.)
  • "vậttrong cơn ": lăn lộn trong trạng thái mê sảng hoặc mất ý thức.

    • Người lính vậttrong cơn vết thương nặng. (Người lính trở mình liên tục khi mê man do vết thương nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vật lộn (động từ): đấu tranh, chống đỡ một cách mạnh mẽgần nghĩa với "vật vã" nhưng nhấn mạnh vào sự cố gắng thể chất hơn.

    • Họ phải vật lộn với sóng lớn để vào bờ. (Họ đấu tranh với sóng lớn để vào bờ.)
  • Trằn trọc (động từ): trở mình không ngủ đượcnhẹ hơn "vật vã", thường chỉ khó ngủ chứ không phải đau đớn.

    • Tôi trằn trọc cả đêm lo lắng. (Tôi trở mình không ngủ được lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lăn lộn: trở mình nhiều lần, thường do khó chịu hoặc đau đớn.
  • Vật lộn: chống chọi, đấu tranh gay gắt.
  • Quằn quại: co giật, vặn vẹo cơ thể đau đớn dữ dội (mức độ mạnh hơn "vật vã").
Thành ngữ liên quan
  • Vậtnhư lên đồng: lăn lộn mạnh mẽ, thường trong trạng thái mất kiểm soát (mang nghĩa von, dân gian).
    • Anh ta vậtnhư lên đồng khi bị sốt rét. (Anh ta lăn lộn dữ dội như bị mê sảng khi sốt rét.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vật vã
Người bệnh vật vã trên giường vì cơn đau.