vị hôn thê

vị hôn thê

Cô ấy là vị hôn thê của anh ấy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ đã được hứa hôn: "vị hôn thê" chỉ người phụ nữ đã đính hôn với một người đàn ông, tức là đã lễ đính hôn nhưng chưa kết hôn. Từ này thường mang tính trang trọng, cổ điển.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã giới thiệu người phụ nữ đã đính hôn với mình cho gia đình.)
  • (Người phụ nữ đã hứa hôn với hoàng tử một công chúa xinh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vị hôn thê" trong văn phong lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ, tiểu thuyết lịch sử hoặc ngữ cảnh trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
    • Trong triều đại phong kiến, vị hôn thê thường được chọn qua các cuộc hôn nhân chính trị. (Trong thời phong kiến, người phụ nữ đã đính hôn thường được chọn qua các cuộc hôn nhân chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Hôn thê (danh từ): người vợ tương lai, đồng nghĩa với "vị hôn thê" nhưng ít trang trọng hơn.

    • Hôn thê của anh ta một bác sĩ. (Người vợ tương lai của anh ta một bác sĩ.)
  • Vị hôn phu (danh từ): người đàn ông đã đính hôndạng nam tính tương ứng.

    • Vị hôn phu của ấy một kỹ sư. (Người đàn ông đã đính hôn với ấy một kỹ sư.)
Từ đồng nghĩa
  • Người yêu đã đính hôn: cách diễn đạt thông dụng hơn trong tiếng Việt hiện đại.
  • Vợ chưa cưới: cách nói thân mật, phổ biến.
    • ấy vợ chưa cưới của tôi. ( ấy người phụ nữ tôi sắp cưới.)
Thành ngữ liên quan
  • Hứa hôn: hành động cam kết kết hôn.

    • Họ đã hứa hôn từ năm ngoái. (Họ đã cam kết kết hôn từ năm ngoái.)
  • Đính hôn: lễ chính thức thông báo việc sẽ kết hôn.

    • Lễ đính hôn diễn ra vào tháng trước. (Buổi lễ chính thức thông báo việc kết hôn đã diễn ra vào tháng trước.)