vị nể

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • sự nể trọng, kiêng nểlễ độ hoặc quan hệ xã hội: "vị nể" chỉ hành động hoặc thái độ giữ gìn, không làm mất lòng ai đó do tôn trọng hoặc sự giao tiếp xã hội.
    • Duy trì mối quan hệ tốt đẹp: "vị nể" còn mang nghĩa tránh xung đột, thể hiện sự lịch thiệp trong ứng xử.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy kiêng nể sếp lễ độ, nên không dám tranh luận.)
  • (Họ giữ gìn quan hệ, nên tránh chỉ trích trực tiếp.)
  • (Tôi tôn trọng tình bạn, nên đồng ý giúp không rảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vị nể lẫn nhau": cả hai bên đều sự kiêng nể, tôn trọng qua lại.

    • Trong công việc, đồng nghiệp nên vị nể lẫn nhau để hợp tác tốt. (Sự tôn trọng qua lại giúp công việc suôn sẻ.)
  • " nể" (biến thể phổ biến trong văn nói): mang nghĩa tương tự, thường dùng để nhấn mạnh động cơ.

    • ấy nể chồng nên không đòi hỏi quyền lợi. ( ấy nhường nhịn tôn trọng chồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nể (động từ): tôn trọng, kiêng nểthành tố chính trong "vị nể".

    • Tôi nể tài năng của anh ấy. (Tôi kính trọng tài năng của anh ấy.)
  • Kiêng nể (động từ): sự dè dặt, tránh làm tổn thương ai đó.

    • Họ kiêng nể nhau địa vị xã hội. (Họ giữ khoảng cách sự khác biệt địa vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Nể trọng: tôn trọng coi trọng người khác.
    • Anh ấy nể trọng thầy giáo. (Anh ấy luôn tôn kính thầy .)
  • Nể mặt: giữ thể diện cho ai đó.
    • Tôi nể mặt ông ấy nên không từ chối. (Tôi giữ thể diện cho ông ấy nên đồng ý.)
  • Nể vì: kiêng nểlý do nào đó.
    • Nể vì tình bạn, tôi đã giúp đỡ. ( tình bạn, tôi đã hỗ trợ.)
Thành ngữ liên quan
  • Vị nể hơn nhau: sự nể trọng qua lại tạo nên sự cân bằng trong quan hệ.
    • Họ vị nể hơn nhau, nên chẳng ai dám nói thẳng. (Sự kiêng nể lẫn nhau khiến cả hai đều giữ ý.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vị nể"

vị nể
Người học trò cũ luôn vị nể thầy giáo của mình.