vị toan

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Tính axit trong dạ dày: "vị toan" chỉ độ chua hoặc nồng độ axit trong dịch vị dạ dày, thường liên quan đến quá trình tiêu hóa.
    • Sự tiết axit dạ dày: "vị toan" cũng được dùng để nói về hiện tượng dạ dày sản xuất axit, đôi khi gâychua hoặc khó tiêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người xưa thường dùng thuốc để điều hòa vị toan trong dạ dày. (Người xưa thường dùng thuốc để cân bằng độ axit trong dạ dày.)
    • Vị toan quá cao có thể gây loét dạ dày. (Nồng độ axit dạ dày quá cao có thể gây loét dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vị toan yếu": tình trạng dạ dày tiết ít axit, gây khó tiêu.

    • Bệnh nhân bị vị toan yếu cần ăn thức ăn dễ tiêu. (Người bệnh ít axit dạ dày cần ăn đồ dễ tiêu hóa.)
  • "vị toan thừa": tình trạng dạ dày tiết quá nhiều axit, gâychua.

    • Vị toan thừa thường đi kèm với cảm giác nóng rát. (Axit dạ dày thừa thường gây cảm giác nóng rát.)
Biến thể từ gần giống
  • Toan (tính từ): vị chua, thuộc về axit.

    • Quả chanh vị toan. (Quả chanh vị chua.)
  • Vị chua (danh từ): độ chua nói chung, không chỉ riêng trong dạ dày.

    • Vị chua của dưa cải làm món ăn thêm hấp dẫn. (Độ chua của dưa cải làm món ăn hấp dẫn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit dạ dày: thuật ngữ y học hiện đại chỉ chất axit trong dạ dày.
  • Dịch vị: chất lỏng do dạ dày tiết ra, trong đó chứa axit.
Thành ngữ liên quan
  • Vị toan bất hòa: (cổ) tình trạng rối loạn tiết axit dạ dày.
    • Ông cụ bị chứng vị toan bất hòa, ăn uống khó tiêu. (Ông cụ mắc chứng rối loạn axit dạ dày, ăn uống khó tiêu.)
vị toan
Dạ dày tiết ra vị toan để tiêu hóa thức ăn.