vỏng

vỏng

Một em bé ăn bát cơm chan vỏng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn gồm cơm trộn với canh hoặc nước dùng: "vỏng" chỉ cơm đã được chan hoặc trộn với một lượng lớn canh, nước dùng, thường làm cho cơm mềm vị ngọt từ nước.
    • Trạng thái cơm bị ngấm nước: "vỏng" cũng mô tả tình trạng cơm bị nhão, không khô ráo do thấm nước hoặc canh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tôi thường ăn vỏng với rau luộc. ( tôi hay chan cơm với canh rau luộc để ăn.)
    • Cơm vỏng dễ tiêu hóa hơn cơm khô. (Cơm đã trộn canh mềm dễ tiêu hơn cơm không nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vỏng vỏng" (từ láy, giảm nghĩa): trạng thái hơi ướt, hơi nhão, không quá nhiều nước.

    • Cháo này nấu vỏng vỏng, không loãng lắm. (Cháo độ đặc vừa phải, không quá nhiều nước.)
  • "cơm vỏng": cơm đã được chan canh, thường dùng trong bữa ăn hàng ngày.

    • Mẹ tôi thích ăn cơm vỏng với cá kho. (Mẹ tôi thường chan canh vào cơm ăn kèm cá kho.)
Biến thể từ gần giống
  • Vỏng (tính từ, ít dùng): trạng thái ẩm, ướt, thường nói về cơm hoặc thức ăn.

    • Cơm này vỏng quá, không ngon. (Cơm bị nhão nhiều nước.)
  • Chan: động từ chỉ hành động đổ canh hoặc nước vào cơm.

    • Anh ấy chan canh vào bát cơm. (Anh ấy đổ canh lên cơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhão: trạng thái mềm, ướt, không khô ráo (thường dùng cho cơm hoặc cháo).
    • Cơm này nhão quá, không ngon. (Cơm quá nhiều nước.)
  • Ướt: trạng thái nước, thấm nước.
    • Cơm bị ướt để lâu trong nồi. (Cơm bị ngấm nước.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cơm vỏng canh rau": bữa ăn đơn giản, thanh đạm.
    • Ngày xưa, bữa cơm vỏng canh rau đủ no. (Bữa ăn chỉ cơm chan canh rau luộc đủ.)