vổ

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • , chùm: "vổ" chỉ một tập hợp nhiều vật dài, mảnh được buộc hoặc gộp lại với nhau, thường dùng trong phương ngữ.
    • Phương ngữ (khẩu ngữ): "vổ" cũng có nghĩa là "vẩu" (răng mọc lệch ra ngoài, chìa ra).
  2. Tính từ (phương ngữ):

    • Vẩu, chìa ra: Dùng để mô tả tình trạng răng mọc không đều, nhô ra phía trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Một vổ hương thơm ngát trong chùa. (Một que hương mùi thơm nồng nàn trong chùa.)
    • cụ xếp từng vổ rơm để phơi khô. ( cụ gom từng rơm lại để phơi.)
  • Tính từ (phương ngữ):

    • Răng vổ quá, nhìn kỳ lắm. (Răng của chìa ra ngoài nhiều, trông rất lạ.)
    • Cái răng vổ ấy làm cậu ngại cười. (Chiếc răng mọc lệch đó khiến cậu ngại khi cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vổ hương": que hương dùng trong thờ cúng, thường thấyvùng nông thôn hoặc chùa chiền.

    • Chuẩn bị một vổ hương để thắp trên bàn thờ. (Lấy một que hương để đốt trên bàn thờ.)
  • "răng vổ": răng mọc lệch, chìa ra ngoài, tương tự từ "vẩu" trong tiếng phổ thông.

    • Răng vổ thường cần niềng chỉnh để đều đẹp. (Răng mọc lệch thường phải niềng để sửa lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Vẩu (tính từ): mọc lệch ra ngoài (thường nói về răng) — từ phổ thông hơn, đồng nghĩa với "vổ" trong nghĩa phương ngữ.

    • Răng vẩu làm khuôn mặt mất cân đối. (Răng chìa ra làm mặt không hài hòa.)
  • (danh từ): tập hợp các vật dài được buộc lạigần nghĩa với "vổ" nhưng phổ biến hơn.

    • Một hoa tươi thắm. (Một chùm hoa tươi đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Chùm: tập hợp nhiều vật nhỏ, dài gắn liền nhau.
  • : tập hợp được buộc lại.
  • Vẩu: (phương ngữ) mọc lệch ra, chìa ra.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với từ "vổ". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh phương ngữ hoặc khẩu ngữ.)
vổ
Một vổ hương đang tỏa khói thơm trên bàn thờ.