vỡ lở

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bị lộ ra, bị phát hiện (thường điều mật, không tốt): "vỡ lở" chỉ trạng thái một việc kín đáo, âm thầm bị bại lộ, không còn giữ được mật nữa.
    • Hư hỏng, tan vỡ (hiếm dùng): Trong một số ngữ cảnh , "vỡ lở" có thể chỉ sự đổ vỡ, hư hại về vật chất hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Âm mưu của bọn chúng đã vỡ lở. (Kế hoạch xấu xa của họ bị phát hiện.)
    • Chuyện này vỡ lở thì gia đình tan nát. (Nếu mật này bị lộ thì gia đình sẽ đổ vỡ.)
    • Vụ tham nhũng cuối cùng cũng vỡ lở trước công luận. (Vụ việc tham nhũng bị phanh phui trước dư luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vỡ lở chuyện": sự việc bị lộ ra.

    • Vỡ lở chuyện ngoại tình, anh ta phải ly hôn. ( mật ngoại tình bị phát hiện, dẫn đến ly hôn.)
  • "để vỡ lở": không giữ kín được, để lộ ra.

    • ấy sợ để vỡ lở mật nên im lặng. ( ấy lo sợ mật bị lộ nên không dám nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Lộ (động từ): bị phát hiện, hiện ra.

    • mật đã lộ. (Điều giấu kín bị phát hiện.)
  • Vỡ lẽ (động từ): hiểu ra, nhận ra điều đó (thường sau khi bị lộ).

    • Khi vỡ lẽ sự thật, anh ta rất hối hận. (Khi hiểu ra sự thật, anh ta rất ân hận.)
Từ đồng nghĩa
  • Bại lộ: bị lộ ra, không còn giấu kín.
  • Phanh phui: làm cho sự việc xấu xa bị lộ ra.
  • Phơi bày: làm cho mọi người thấy điều giấu kín.
Thành ngữ liên quan
  • Vỡ lở như bát nước: sự việc bị lộ hoàn toàn, không thể cứu vãn.
    • Chuyện này vỡ lở như bát nước, không giấu được nữa. (Mọi mật đã bị phơi bày hết.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vỡ lở"

vỡ lở
Âm mưu của hắn đã bị vỡ lở.