vợ con

Định nghĩa
  1. Danh từ tập hợp:
    • Vợ con cái: "vợ con" chỉ người vợ những đứa con của một người đàn ông, thường được dùng để nói về gia đình riêng của người đó trong mối quan hệ với anh ta.
    • Gia đình nhỏ (theo góc nhìn của người chồng): "vợ con" còn mang ý nghĩa biểu tượng cho tổ ấm, trách nhiệm tình cảm gắn bó trong hôn nhân nuôi dạy con cái.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy luôn chăm sóc bên gia đình mình.)
  • (Khó khăn trong công việc được xua tan khi nghĩ về gia đình.)
  • (Ông ấy đã lập gia đình con cái, cuộc sống đã vào quỹ đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lo cho vợ con": chăm sóc, chu cấp cho gia đình.

    • Người đàn ông phải lo cho vợ con. (Người chồng trách nhiệm nuôi dưỡng bảo vệ gia đình.)
  • "vợ con đề huề": tình trạng gia đình đông đủ, hạnh phúc (thường dùng trong văn chương).

    • Ông ấy sống cảnh vợ con đề huề, vui vầy. (Ông ấy gia đình đông đủ, hạnh phúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gia đình (danh từ): tập hợp người quan hệ hôn nhân huyết thống, bao gồm vợ chồng con cái.

    • Gia đình nơi tình thương bắt đầu. (Gia đình khởi nguồn của tình yêu thương.)
  • Con cái (danh từ): những đứa con nói chung.

    • Con cái món quà quý giá. (Con cái tài sản vô giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Gia quyến: vợ con người thân trong nhà (cách nói trang trọng).

    • Mời gia quyến cùng dự tiệc. (Mời vợ con người thân cùng tham dự.)
  • Vợ hiền con thảo: vợ tốt con ngoan (thành ngữ khen ngợi).

    • Anh ấy vợ hiền con thảo, thật đáng ngưỡng mộ. (Anh ấy may mắn gia đình hạnh phúc.)
Thành ngữ liên quan
  • vợ con: đã lập gia đình sinh con, chỉ sự ổn định trong cuộc sống.

    • Anh ấy vợ con rồi, không còn trẻ trung nữa. (Anh ấy đã trưởng thành với trách nhiệm gia đình.)
  • Vợ con của nợ: cách nói vui, cho rằng vợ con mang lại nhiều phiền toái nhưng vẫn yêu thương.

    • Vợ con của nợ, nhưng thiếu thì không được. ( vất vả nhưng gia đình điều không thể thiếu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vợ con"

vợ con
Người đàn ông đang chơi đùa cùng vợ con trong công viên.