vục

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chìm, nhúng sâu vào một chất lỏng hoặc chất mềm: "vục" chỉ hành động đưa một bộ phận cơ thể (thường mõm, miệng, tay) hoặc một vật xuống sâu vào nước, bùn, cát, thức ăn, v.v.
    • Múc, lấy bằng cách nhúng sâu vào: "vục" cũng có nghĩadùng dụng cụ (, gầu, tay) để lấy nước hoặc chất lỏng từ dưới lên.
dụ sử dụng
  • Chìm, nhúng sâu:

    • Lợn vục mõm vào máng ăn. (Con lợn đưa mõm sâu vào máng để ăn.)
    • Đứa bé vục mặt vào gối mẹ. (Đứa bé áp mặt sâu vào gối của mẹ.)
  • Múc, lấy bằng cách nhúng:

    • Dùng vục nước từ giếng lên. (Lấy nước từ giếng bằng cách nhúng xuống.)
    • Anh ấy vục tay vào thùng gạo để lấy gạo. (Anh ấy thọc tay sâu vào thùng gạo để lấy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vục đầu": cúi thấp đầu hoặc đưa đầu vào một nơi nào đó.

    • Hắn vục đầu vào đống giấy tờ. (Hắn cắm cúi làm việc với đống giấy tờ.)
  • "vục vào": lao vào, chúi mũi vào một việc đó một cách hăng say.

    • Cậu ta vục vào học hành. (Cậu ta tập trung cao độ vào việc học.)
Biến thể từ gần giống
  • Vùi (động từ): chôn, lấp kín hoặc đưa sâu vào trong.

    • Vùi mặt vào gối. (Đưa mặt sâu vào gối, khóc hoặc ngủ.)
  • Nhúng (động từ): đưa một vật vào chất lỏng rồi lấy ra ngay.

    • Nhúng bánh vào sữa. (Đưa bánh vào sữa rồi lấy ra.) — "vục" thường mạnh hơn, mang tính chìm sâu hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Thọc: đưa mạnh vào sâu bên trong.
    • Thọc tay vào túi. (Đưa tay sâu vào túi.)
  • Chúi: nghiêng về phía trước, cắm đầu xuống.
    • Chúi đầu xuống nước. (Cắm đầu xuống nước.)
  • Múc: lấy chất lỏng bằng dụng cụ.
    • Múc nước bằng gáo. (Lấy nước bằng gáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Vục mặt vào (thành ngữ): dồn hết tâm trí, sức lực vào một việc, thường việc nặng nhọc hoặc khó khăn.
    • Anh ấy vục mặt vào công việc suốt ngày. (Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vục
Một người nông dân vục nước từ giếng bằng cái gàu.