vững bụng

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Yên tâm, không lo lắng: "vững bụng" chỉ trạng thái tinh thần ổn định, cảm thấy chắc chắn, không còn băn khoăn hay sợ hãi về một việc đó.
dụ sử dụng
  • ( yên tâm không lo lắng khi rời đi.)
  • (Nhờ có anh giúp đỡ, tôi cảm thấy chắc chắn không còn bận tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vững bụng làm việc": yên tâm thực hiện công việc không lo ngại.

    • Sau khi hợp đồng, anh ấy vững bụng làm việc. (Sau khi hợp đồng, anh ấy yên tâm tập trung vào công việc.)
  • "vững bụng tin tưởng": hoàn toàn tin tưởng vào ai đó hoặc điều đó.

    • ấy vững bụng tin tưởng vào sự hỗ trợ của gia đình. ( ấy yên tâm tin chắc vào sự hỗ trợ từ gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Vững (tính từ): chắc chắn, không lay chuyển.

    • Nền móng rất vững. (Nền móng kiên cố, không dễ sụp đổ.)
  • Bụng (danh từ): phần cơ thể, nhưng trong "vững bụng" mang nghĩa ẩn dụ chỉ tâm trạng, cảm xúc bên trong.

    • Bụng dạ hẹp hòi. (Tính cách nhỏ nhen.)
  • Bình tâm (tính từ): trạng thái tâm hồn yên ổn, không xao độnggần nghĩa với "vững bụng".

    • Anh ấy bình tâm đối diện với thử thách. (Anh ấy giữ được sự điềm tĩnh trước khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Yên tâm: cảm thấy an toàn, không lo lắng.
  • Chắc dạ: (khẩu ngữ) yên tâm, tin tưởng.
  • Tin tưởng: niềm tin vững chắc vào điều đó.
Thành ngữ liên quan
  • Vững bụng vững dạ: hoàn toàn yên tâm, không dao động.
    • Nhờ có kế hoạch rõ ràng, cả đội vững bụng vững dạ tiến lên. (Nhờ kế hoạch rõ ràng, cả đội yên tâm kiên định tiến bước.)
vững bụng
Nó vững bụng ra đi.