v-1
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên lửa V-1: "v-1" là một loại tên lửa có cánh, được đẩy bằng động cơ phản lực nhỏ, mang theo một quả bom. Đây là vũ khí do Đức Quốc xã phát triển và sử dụng trong Thế chiến thứ hai, thường được gọi là "bom bay".
Ví dụ sử dụng
- (Tên lửa V-1 là một trong những tên lửa hành trình đầu tiên được sử dụng trong chiến tranh.)
- (Nhiều tên lửa V-1 đã được phóng về phía London trong Thế chiến thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"v-1 attack": cuộc tấn công bằng tên lửa V-1.
- The v-1 attack caused widespread destruction in the city. (Cuộc tấn công bằng tên lửa V-1 đã gây ra sự tàn phá rộng khắp trong thành phố.)
"v-1 rocket": tên lửa V-1 (thường dùng để nhấn mạnh bản chất tên lửa).
- The v-1 rocket had a distinctive buzzing sound. (Tên lửa V-1 có âm thanh vo vo đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- V-2 (danh từ): tên lửa đạn đạo V-2, một loại vũ khí tiên tiến hơn của Đức Quốc xã.
- The V-2 was more advanced than the v-1. (Tên lửa V-2 tiên tiến hơn so với tên lửa V-1.)
Từ đồng nghĩa
- Tên lửa hành trình: v-1 là một dạng tên lửa hành trình thời kỳ đầu.
- Bom bay: tên gọi phổ biến trong lịch sử cho v-1 do âm thanh và đường bay đặc trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Launch a v-1: phóng tên lửa V-1.
- The Germans launched hundreds of v-1s toward England. (Người Đức đã phóng hàng trăm tên lửa V-1 về phía Anh.)
Defend against v-1s: phòng thủ chống lại tên lửa V-1.
- Allied forces developed tactics to defend against v-1s. (Lực lượng Đồng minh đã phát triển các chiến thuật để phòng thủ chống lại tên lửa V-1.)
Thành ngữ liên quan
- Like a v-1: giống như tên lửa V-1 (thường dùng để miêu tả một thứ gì đó bay nhanh và ồn ào, hoặc không thể kiểm soát).
- The car sped down the highway like a v-1. (Chiếc xe lao nhanh trên đường cao tốc như một tên lửa V-1.)