v-8 juice

Định nghĩa

Danh từ: - Nước ép rau củ hỗn hợp đóng hộp: "V-8 juice" tên thương hiệu của một loại nước ép rau củ đóng hộp, thường bao gồm nhiều loại rau củ khác nhau như cà chua, cà rốt, cần tây, củ cải đường, rau diếp.

dụ sử dụng
  • (Tôi thường uống một ly nước ép V-8 vào bữa sáng để bổ sung rau củ hàng ngày.)
  • (Nước ép V-8 một cách tiện lợi để tiêu thụ nhiều loại rau củ cùng một lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a can of V-8 juice": một lon nước ép V-8.

    • She bought a can of V-8 juice from the grocery store. ( ấy đã mua một lon nước ép V-8 từ cửa hàng tạp hóa.)
  • "V-8 juice as a mixer": dùng nước ép V-8 làm nguyên liệu pha chế.

    • Bartenders sometimes use V-8 juice as a mixer for cocktails like Bloody Mary. (Các nhân viên pha chế đôi khi dùng nước ép V-8 làm nguyên liệu pha chế cho các loại cocktail như Bloody Mary.)
Biến thể từ gần giống
  • V8 (n): cách viết tắt phổ biến của "V-8 juice".

    • I prefer V8 over other vegetable juices. (Tôi thích V8 hơn các loại nước ép rau củ khác.)
  • Vegetable juice (n): nước ép rau củ (không phải thương hiệu).

    • Homemade vegetable juice can be healthier than store-bought ones. (Nước ép rau củ tự làm có thể tốt cho sức khỏe hơn loại muacửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mixed vegetable juice: nước ép rau củ hỗn hợp.
  • Canned vegetable juice: nước ép rau củ đóng hộp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drink up V-8 juice: uống hết nước ép V-8.

    • Drink up your V-8 juice before it gets warm. (Uống hết nước ép V-8 của con trước khi ấm lên.)
  • Pour out V-8 juice: rót nước ép V-8 ra.

    • She poured out a glass of V-8 juice for her guest. ( ấy rót một ly nước ép V-8 cho vị khách.)
Thành ngữ liên quan
  • The V-8 moment: khoảnh khắc nhận ra điều đó (bắt nguồn từ quảng cáo V-8 juice).
    • He had a V-8 moment when he realized he forgot his keys. (Anh ấy đã một khoảnh khắc nhận ra khi biết mình quên chìa khóa.)
v-8 juice
A person pours a glass of V-8 juice at the breakfast table.