v-shaped

v-shaped

A flock of birds flies in a v-shaped formation across the autumn sky.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng giống như chữ V, tức là hai đường thẳng hoặc cạnh gặp nhaumột điểm tạo thành một góc nhọn, mở rộng ra phía trên.

dụ sử dụng
  • (Những con chim bay theo đội hình hình chữ V.)
  • ( ấy đeo một chiếc vòng cổ hình chữ V làm tôn lên chiếc váy của mình.)
  • (Thung lũng có mặt cắt hình chữ V, đặc trưng của sự xói mòn do sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "v-shaped valley": thung lũng hình chữ V, thường được hình thành do dòng chảy của sông.

    • The v-shaped valley was carved by the glacier over thousands of years. (Thung lũng hình chữ V đã được khắc bởi dòng sông băng qua hàng nghìn năm.)
  • "v-shaped recovery": sự phục hồi hình chữ V, một thuật ngữ kinh tế chỉ sự suy thoái nhanh chóng sau đó phục hồi mạnh mẽ.

    • Economists are hoping for a v-shaped recovery after the pandemic. (Các nhà kinh tế hy vọng về một sự phục hồi hình chữ V sau đại dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • V-neck (n): cổ áo hình chữ V.

    • He prefers V-neck sweaters for a casual look. (Anh ấy thích áo len cổ chữ V để có vẻ ngoài giản dị.)
  • V-belt (n): dây curoa hình chữ V (dùng trong máy móc).

    • The V-belt needs to be replaced to fix the engine. (Dây curoa hình chữ V cần được thay thế để sửa động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Angular: góc cạnh, thường dùng để mô tả hình dạng góc nhọn.
  • Pointed: nhọn, đầu nhọn.
  • Forked: chẻ đôi, hình chĩa (thường dùng cho các vật hai nhánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "v-shaped" đây tính từ ghép. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to form": - To be v-shaped: hình chữ V. - The mountain ridge is v-shaped at the top. (Sườn núi hình chữ V ở đỉnh.)

  • To form a v-shape: tạo thành hình chữ V.
    • The dancers formed a v-shape on the stage. (Các công tạo thành hình chữ V trên sân khấu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "v-shaped".