vacancy rate

Định nghĩa

Danh từ: - Tỷ lệ trống: "Vacancy rate" tỷ lệ phần trăm của tất cả các đơn vị cho thuê (như trong khách sạn, căn hộ, văn phòng) không người ở hoặc không được thuê tại một thời điểm nhất định. Chỉ số này thường được dùng để đo lường tình trạng cung-cầu trong thị trường bất động sản hoặc ngành dịch vụ lưu trú.

dụ sử dụng
  • (Tỷ lệ trống của khách sạn tăng lên trong mùa thấp điểm.)
  • (Tỷ lệ trống thấp trong thành phố cho thấy nhu cầu cao về căn hộ cho thuê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high vacancy rate": tỷ lệ trống cao, thường chỉ tình trạng dư thừa nguồn cung hoặc thiếu nhu cầu.

    • The office building has a high vacancy rate due to the economic downturn. (Tòa nhà văn phòng tỷ lệ trống cao do suy thoái kinh tế.)
  • "low vacancy rate": tỷ lệ trống thấp, cho thấy thị trường sôi động nguồn cung khan hiếm.

    • A low vacancy rate often leads to higher rental prices. (Tỷ lệ trống thấp thường dẫn đến giá thuê cao hơn.)
  • "vacancy rate calculation": cách tính tỷ lệ trống, thường số đơn vị trống chia cho tổng số đơn vị, nhân 100%.

    • The vacancy rate calculation is crucial for real estate investors. (Việc tính tỷ lệ trống rất quan trọng đối với các nhà đầu bất động sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacancy (n): tình trạng trống, chỗ trống.

    • The hotel has no vacancies tonight. (Khách sạn không còn phòng trống tối nay.)
  • Occupancy rate (n): tỷ lệ lấp đầy, trái nghĩa với "vacancy rate".

    • The occupancy rate of the apartment complex is 95%. (Tỷ lệ lấp đầy của khu chung 95%.)
Từ đồng nghĩa
  • Unoccupancy rate: tỷ lệ không người ở (ít dùng, mang tính kỹ thuật).
  • Empty rate: tỷ lệ trống (dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "go vacant": trở nên trống.
    • Many offices went vacant after the company moved out. (Nhiều văn phòng trở nên trống sau khi công ty chuyển đi.)
Thành ngữ liên quan
  • "a ghost town": thị trấn ma, chỉ nơi tỷ lệ trống rất cao, gần như không người ở.
    • The mall became a ghost town with a vacancy rate of over 80%. (Trung tâm thương mại trở thành thị trấn ma với tỷ lệ trống hơn 80%.)
vacancy rate
The hotel's vacancy rate is displayed on a digital screen in the lobby.