vacant lot

Định nghĩa

Danh từ: Một đất trống, không các tòa nhà kiên cố hoặc công trình xây dựng cố định trên đó. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ một mảnh đất trong khu vực đô thị hoặc ngoại ô chưa được phát triển hoặc bị bỏ hoang.

dụ sử dụng
  • ( một đất trống bên cạnh cửa hàng tạp hóa, nơi trẻ em thỉnh thoảng chơi đùa.)
  • (Thành phố dự định biến đất trống đó thành một khu vườn cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit on a vacant lot": giữ một đất trống không sử dụng, thường để chờ giá tăng.

    • The developer bought the property and let it sit as a vacant lot for years. (Nhà phát triển đã mua bất động sản để làm đất trống trong nhiều năm.)
  • "to turn a vacant lot into something": cải tạo đất trống thành một công trình hoặc không gian khác.

    • Volunteers turned the vacant lot into a playground for the neighborhood. (Các tình nguyện viên đã biến đất trống thành một sân chơi cho khu phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Lot (n): đất, mảnh đất (thường một phần của khu vực lớn hơn).

    • He bought a lot to build a house. (Anh ấy mua một đất để xây nhà.)
  • Vacant (adj): trống, bỏ không.

    • The building has been vacant for months. (Tòa nhà đã bỏ trống trong nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Empty lot: đất trống, không công trình.
    • We parked the car on an empty lot. (Chúng tôi đỗ xe trên một đất trống.)
  • Undeveloped land: đất chưa phát triển, đất hoang.
    • The undeveloped land at the edge of town is for sale. (Đất chưa phát triểnrìa thị trấn đang được rao bán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To clear a lot: dọn dẹp một đất (thường loại bỏ cây cối hoặc rác thải).
    • They cleared the vacant lot before building a new store. (Họ đã dọn dẹp đất trống trước khi xây một cửa hàng mới.)
  • To fence off a lot: rào lại một đất.
    • The owner fenced off the vacant lot to keep trespassers out. (Chủ sở hữu đã rào đất trống lại để ngăn người lạ xâm nhập.)
Thành ngữ liên quan
  • A blank slate: một đất trống (theo nghĩa bóng, cơ hội để bắt đầu lại hoặc phát triển mới).
    • The vacant lot was a blank slate for the architect's imagination. ( đất trống một tấm bảng trắng cho trí tưởng tượng của kiến trúc sư.)
vacant lot
A child plays with a ball in the vacant lot.