vacantly

vacantly

She stared vacantly out the window.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách đờ đẫn, vô hồn, ngơ ngác: "Vacantly" mô tả cách nhìn hoặc hành động thiếu tập trung, biểu cảm trống rỗng, như thể tâm trí đangnơi khác hoặc không suy nghĩ nào.

dụ sử dụng
  • ( ấy đang nhìn đờ đẫn vào căn phòng.)
  • (Anh ấy ngồi ngơ ngácbàn làm việc, không để ý thời gian trôi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To gaze vacantly": nhìnhồn, không mục đích.

    • The old man gazed vacantly out the window, lost in thought. (Ông lão nhìnhồn ra ngoài cửa sổ, chìm trong suy nghĩ.)
  • "To smile vacantly": cười một cáchhồn, không cảm xúc thực sự.

    • The actor smiled vacantly at the audience during the awkward pause. (Diễn viên cườihồn với khán giả trong khoảng dừng khó xử.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacant (tính từ): trống rỗng, không người ở, hoặc không biểu cảm.
    • The room was vacant. (Căn phòng trống rỗng.)
  • Vacancy (danh từ): sự trống rỗng, chỗ trống, hoặc trạng tháihồn.
    • There is a vacancy in the hotel. ( một phòng trống trong khách sạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Blankly: một cách trống rỗng, không biểu cảm.
  • Absently: một cách đãng, thiếu tập trung.
  • Expressionlessly: một cách không biểu lộ cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stare vacantly: nhìn chằm chằm một cách đờ đẫn.

    • He stared vacantly at the television. (Anh ấy nhìn chằm chằm đờ đẫn vào tivi.)
  • Look vacantly: nhìnhồn.

    • She looked vacantly around the room, not recognizing anyone. ( ấy nhìnhồn quanh phòng, không nhận ra ai.)
Thành ngữ liên quan
  • A vacant stare: cái nhìnhồn, đờ đẫn.

    • His vacant stare made everyone wonder if he was okay. (Cái nhìnhồn của anh ấy khiến mọi người tự hỏi liệu anh ấy ổn không.)
  • Vacant expression: biểu cảm trống rỗng.

    • She wore a vacant expression throughout the meeting. ( ấy mang biểu cảm trống rỗng suốt cuộc họp.)