vacation home

Định nghĩa

Danh từ: Nhà nghỉ dưỡngmột ngôi nhà thứ hai (second home) bạn sống trong thời gian đi nghỉ mát hoặc kỳ nghỉ. Đây thường bất động sản không phải nơichính, được sử dụng cho mục đích thư giãn, giải trí.

dụ sử dụng
  • (Họ đã mua một căn nhà nghỉ dưỡng trên núi để tránh cái nóng thành phố.)
  • (Căn nhà nghỉ dưỡng ven biển của chúng tôi được cho khách du lịch thuê vào mùa .)
  • ( ấy dành mỗi cuối tuần tại căn nhà nghỉ dưỡngvùng quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Second home" (nhà thứ hai): Thường được dùng đồng nghĩa với "vacation home", nhưng nhấn mạnh tính chất sở hữu phụ.
    • Many retirees purchase a second home in warmer climates. (Nhiều người về hưu mua một căn nhà thứ haivùng khí hậu ấm hơn.)
  • "Getaway home" (nhà trốn thoát): Nhấn mạnh mục đích thoát khỏi cuộc sống thường ngày.
    • Their lakeside getaway home is perfect for fishing and relaxation. (Căn nhà trốn thoát bên hồ của họ rất lý tưởng cho câu thư giãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacation property (n): tài sản nghỉ dưỡngthuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả căn hộ, biệt thự, hoặc nhà.
    • Investing in vacation property can be profitable. (Đầu vào tài sản nghỉ dưỡng có thể mang lại lợi nhuận.)
  • Vacation rental (n): nhà cho thuê nghỉ dưỡngnhà được cho thuê ngắn hạn cho khách du lịch.
    • They listed their vacation home as a vacation rental on Airbnb. (Họ đã đăng căn nhà nghỉ dưỡng của mình làm nhà cho thuê nghỉ dưỡng trên Airbnb.)
Từ đồng nghĩa
  • Holiday home (nhà nghỉ lễ) – thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
    • We have a holiday home in Cornwall. (Chúng tôi một căn nhà nghỉ lễCornwall.)
  • Weekend house (nhà cuối tuần) – nhà chỉ dùng vào cuối tuần.
    • Their weekend house is a cozy cabin in the woods. (Căn nhà cuối tuần của họ một túp lều ấm cúng trong rừng.)
  • Retreat (nơi ẩn dật) – nhấn mạnh sự yên tĩnh, tách biệt.
    • The mountain retreat offers peace and solitude. (Nơi ẩn dật trên núi mang lại sự bình yên tịch.)
Các cụm từ liên quan
  • "To own a vacation home": sở hữu một căn nhà nghỉ dưỡng.
    • They dream of owning a vacation home in Hawaii. (Họ mơ ước sở hữu một căn nhà nghỉ dưỡng ở Hawaii.)
  • "To rent out a vacation home": cho thuê căn nhà nghỉ dưỡng.
    • They rent out their vacation home to cover maintenance costs. (Họ cho thuê căn nhà nghỉ dưỡng để trang trải chi phí bảo trì.)
Thành ngữ liên quan
  • "Home away from home": nơi thoải mái nhưnhà, thường dùng để mô tả vacation home.
    • Their vacation home in the countryside feels like a home away from home. (Căn nhà nghỉ dưỡngvùng quê của họ cảm giác như một ngôi nhà thứ hai.)
vacation home
We stay at our vacation home by the lake every summer.