vacation spot

Định nghĩa

Danh từ: Một địa điểm, khu vực nhiều người đến để nghỉ ngơi, giải trí thư giãn trong kỳ nghỉ. Đây nơi được lựa chọn phổ biến cho các hoạt động du lịch, vui chơi hoặc tái tạo năng lượng.

dụ sử dụng
  • (Đà Lạt một địa điểm nghỉ dưỡng phổ biến cho các gia đình ở Việt Nam.)
  • (Họ đã chọn một địa điểm nghỉ mát yên tĩnh gần bãi biển để tránh xa tiếng ồn thành phố.)
  • (Hòn đảo này đã trở thành một điểm nghỉ dưỡng nổi tiếng cho du khách từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a top vacation spot": một địa điểm nghỉ dưỡng hàng đầu.
    • Hawaii is often considered a top vacation spot in the Pacific. (Hawaii thường được coi một điểm nghỉ dưỡng hàng đầuThái Bình Dương.)
  • "a seasonal vacation spot": một địa điểm nghỉ dưỡng theo mùa.
    • Ski resorts are seasonal vacation spots, busy only in winter. (Các khu trượt tuyết những địa điểm nghỉ dưỡng theo mùa, chỉ đông đúc vào mùa đông.)
  • "a budget-friendly vacation spot": một địa điểm nghỉ dưỡng phù hợp với ngân sách.
    • Thailand offers many budget-friendly vacation spots for backpackers. (Thái Lan cung cấp nhiều địa điểm nghỉ dưỡng phù hợp với ngân sách cho dân du lịch ba lô.)
Biến thể từ gần giống
  • Holiday spot (danh từ): địa điểm nghỉ lễ, đồng nghĩa với "vacation spot" nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
    • Cornwall is a beautiful holiday spot in England. (Cornwall một địa điểm nghỉ lễ đẹpAnh.)
  • Resort (danh từ): khu nghỉ dưỡng, thường một địa điểm dịch vụ hoàn chỉnh.
    • They stayed at a luxury resort in Bali. (Họ đãtại một khu nghỉ dưỡng sang trọng ở Bali.)
  • Destination (danh từ): điểm đến, thường dùng chung cho bất kỳ chuyến đi nào.
    • Paris is a top travel destination for art lovers. (Paris một điểm đến du lịch hàng đầu cho người yêu nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Holiday destination: điểm đến kỳ nghỉ.
  • Tourist spot: điểm du lịch, nơi thu hút khách tham quan.
  • Getaway: nơi trốn thoát, thường một chuyến đi ngắn ngày.
    • The cabin in the woods is their favorite weekend getaway. (Căn nhà gỗ trong rừng nơi trốn thoát cuối tuần yêu thích của họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "vacation spot", nhưng có thể dùng:
    • Head to a vacation spot: đi đến một địa điểm nghỉ dưỡng.
      • We plan to head to a vacation spot in the mountains next summer. (Chúng tôi dự định đi đến một địa điểm nghỉ dưỡng trên núi vào mùa tới.)
    • Choose a vacation spot: chọn một địa điểm nghỉ dưỡng.
      • It's hard to choose a vacation spot when there are so many options. (Thật khó để chọn một địa điểm nghỉ dưỡng khi quá nhiều lựa chọn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "vacation spot", nhưng có thể liên quan:
    • "A home away from home": một nơi thoải mái nhưnhà, thường dùng để miêu tả một vacation spot lý tưởng.
      • This beach house is a home away from home for our family. (Ngôi nhà bãi biển này một nơi thoải mái nhưnhà cho gia đình chúng tôi.)
vacation spot
A family enjoys a sunny day at a popular vacation spot.