vacationer

Định nghĩa

Danh từ:
- Người đi nghỉ, người đi du lịch: "vacationer" chỉ một người đang trong kỳ nghỉ, dành thời gian cho niềm vui hoặc thư giãn thay vì làm việc.

dụ sử dụng
  • (Khu nghỉ dưỡng đầy những người đi nghỉ tận hưởng bãi biển.)
  • (Nhiều người đi du lịch đến hòn đảo này vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seasonal vacationer": người đi nghỉ theo mùa, thường đến một địa điểm vào một thời điểm nhất định trong năm.

    • The town relies on seasonal vacationers for its economy. (Thị trấn phụ thuộc vào những người đi nghỉ theo mùa để duy trì nền kinh tế.)
  • "Long-term vacationer": người đi nghỉ dài hạn, ở lại một nơi trong thời gian dài.

    • Some vacationers become long-term residents after falling in love with the place. (Một số người đi nghỉ trở thành cư dân dài hạn sau khi yêu thích nơi đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacation (n): kỳ nghỉ, thời gian nghỉ ngơi.

    • She is on vacation in Hawaii. ( ấy đang trong kỳ nghỉ ở Hawaii.)
  • Vacationing (adj): thuộc về việc đi nghỉ.

    • The vacationing family stayed at a hotel. (Gia đình đang đi nghỉ đãtại một khách sạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Holidaymaker: người đi nghỉ (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Tourist: khách du lịch (có thể bao gồm cả người đi công tác, nhưng thường nhấn mạnh mục đích tham quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on vacation: đi nghỉ.
    • They plan to go on vacation next month. (Họ dự định đi nghỉ vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
  • A vacationer at heart: người yêu thích đi nghỉ, luôn muốn được thư giãn.
    • Even though he works hard, he is a vacationer at heart. ( làm việc chăm chỉ, anh ấy vẫn một người yêu thích đi nghỉ trong tâm hồn.)
vacationer
A vacationer reads a book on a sunny beach.