vacationing

Định nghĩa

Danh từ: Hành động đi nghỉ, đi du lịch hoặc nghỉ ngơi trong một kỳ nghỉ. Từ này chỉ quá trình hoặc hoạt động của việc tận hưởng một kỳ nghỉ, thường đi xa nhà để thư giãn hoặc giải trí.

dụ sử dụng
  • (Việc đi nghỉ trên núi một cách tuyệt vời để thoát khỏi thành phố.)
  • ( ấy dành mùa của mình để đi nghỉbãi biển cùng gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vacationing abroad": hành động đi nghỉnước ngoài.

    • Vacationing abroad can be expensive but rewarding. (Đi nghỉnước ngoài có thể tốn kém nhưng rất bổ ích.)
  • "Vacationing during peak season": đi nghỉ vào mùa cao điểm.

    • Many people avoid vacationing during peak season due to crowds. (Nhiều người tránh đi nghỉ vào mùa cao điểm đông đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacation (danh từ): kỳ nghỉ, thời gian nghỉ ngơi.

    • She took a two-week vacation to Europe. ( ấy đã một kỳ nghỉ hai tuần đến châu Âu.)
  • Vacationer (danh từ): người đi nghỉ.

    • The beach was crowded with vacationers. (Bãi biển đông đúc với những người đi nghỉ.)
  • Vacation (động từ): đi nghỉ.

    • They plan to vacation in Hawaii next year. (Họ dự định đi nghỉ ở Hawaii vào năm tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Traveling: đi du lịch (thường mang tính khám phá nhiều hơn).
  • Holidaying: đi nghỉ (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Taking a break: nghỉ ngơi, tạm dừng công việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on vacation: đi nghỉ.

    • They went on vacation to the countryside. (Họ đã đi nghỉvùng nông thôn.)
  • Take a vacation: dành thời gian nghỉ ngơi.

    • He decided to take a vacation after finishing the project. (Anh ấy quyết định dành thời gian nghỉ ngơi sau khi hoàn thành dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Vacation mode: trạng thái nghỉ ngơi, thư giãn.
    • I'm in vacation mode now, so don't bother me with work. (Tôi đang trong trạng thái nghỉ ngơi, đừng làm phiền tôi với công việc.)
vacationing
A family is vacationing at a sunny beach resort.