vaccinated

vaccinated

The child is vaccinated at the doctor's office.

Định nghĩa

Tính từ: được tiêm vắc-xin, đã được chủng ngừa. - Giải thích: "vaccinated" mô tả trạng thái một người hoặc động vật đã được tiêm vắc-xin để tạo miễn dịch chống lại một bệnh cụ thể, khiến họ không còn dễ mắc bệnh đó.

dụ sử dụng
  • (Tất cả trẻ em trong trường đều được tiêm vắc-xin phòng bệnh sởi.)
  • ( ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi được tiêm vắc-xin cúm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fully vaccinated": đã được tiêm đủ liều vắc-xin.

    • Only fully vaccinated individuals are allowed to travel without quarantine. (Chỉ những người đã được tiêm đủ liều vắc-xin mới được phép đi lại không cần cách ly.)
  • "to be vaccinated against something": được tiêm vắc-xin phòng chống một bệnh nào đó.

    • The population was vaccinated against polio in the 1950s. (Dân số đã được tiêm vắc-xin phòng bệnh bại liệt vào những năm 1950.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaccinate (động từ): tiêm vắc-xin.

    • Doctors vaccinate children to prevent diseases. (Các bác sĩ tiêm vắc-xin cho trẻ em để ngăn ngừa bệnh tật.)
  • Vaccination (danh từ): việc tiêm vắc-xin, sự chủng ngừa.

    • Vaccination is an important public health measure. (Tiêm vắc-xin một biện pháp y tế công cộng quan trọng.)
  • Vaccine (danh từ): vắc-xin.

    • The new vaccine is highly effective. (Vắc-xin mới hiệu quả cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Immunized: đã được miễn dịch (thường qua tiêm chủng hoặc mắc bệnh tự nhiên).

    • The community is immunized against the virus. (Cộng đồng đã được miễn dịch chống lại vi-rút.)
  • Inoculated: đã được chủng ngừa (thường dùng trong bối cảnh y học lịch sử hoặc kỹ thuật).

    • The soldiers were inoculated against smallpox. (Những người lính đã được chủng ngừa bệnh đậu mùa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get vaccinated: đi tiêm vắc-xin.

    • Everyone should get vaccinated to protect the community. (Mọi người nên đi tiêm vắc-xin để bảo vệ cộng đồng.)
  • Vaccinate against: tiêm vắc-xin phòng chống.

    • The campaign aims to vaccinate all citizens against COVID-19. (Chiến dịch nhằm tiêm vắc-xin phòng COVID-19 cho tất cả công dân.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "vaccinated", nhưng có thể liên quan đến cụm từ "herd immunity" (miễn dịch cộng đồng) khi nói về hiệu quả của việc tiêm chủng rộng rãi.