vaccinating
Vaccinating là dạng hiện tại phân từ (gerund/present participle) của động từ vaccinate. Từ này có hai chức năng chính:
Danh động từ (Gerund): Hành động tiêm chủng, tiêm vắc-xin để bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật.
- Vaccinating is a crucial step in preventing epidemics. (Tiêm chủng là một bước quan trọng trong việc ngăn ngừa dịch bệnh.)
Tính từ/Động từ hiện tại phân từ (Present participle): Miêu tả hành động đang tiến hành hoặc trạng thái liên quan đến việc tiêm vắc-xin.
- The nurses are vaccinating children today. (Các y tá đang tiêm chủng cho trẻ em hôm nay.)
Danh động từ:
- Vaccinating the entire population requires careful planning. (Việc tiêm chủng toàn bộ dân số đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.)
- Doctors emphasized the importance of vaccinating against flu. (Các bác sĩ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiêm vắc-xin phòng cúm.)
Động từ hiện tại phân từ:
- The team is vaccinating travelers at the airport. (Đội ngũ đang tiêm chủng cho du khách tại sân bay.)
- A mobile clinic is vaccinating residents in remote areas. (Một phòng khám di động đang tiêm chủng cho cư dân ở vùng xa xôi.)
"The act of vaccinating": Hành động tiêm chủng (dùng để nhấn mạnh quá trình).
- The act of vaccinating has saved millions of lives. (Hành động tiêm chủng đã cứu sống hàng triệu người.)
"Vaccinating against [disease]": Tiêm chủng phòng chống một bệnh cụ thể.
- Vaccinating against measles is mandatory in many countries. (Tiêm chủng phòng bệnh sởi là bắt buộc ở nhiều quốc gia.)
Vaccinate (động từ): Tiêm chủng.
- Doctors vaccinate babies at six months old. (Bác sĩ tiêm chủng cho trẻ sơ sinh lúc sáu tháng tuổi.)
Vaccination (danh từ): Việc tiêm chủng, mũi tiêm.
- The vaccination schedule is updated annually. (Lịch tiêm chủng được cập nhật hàng năm.)
Vaccine (danh từ): Vắc-xin.
- The new vaccine is highly effective. (Vắc-xin mới có hiệu quả cao.)
Inoculating: Tiêm chủng (thường dùng trong ngữ cảnh y tế cũ kỹ hoặc chuyên môn).
- Inoculating against smallpox was a historic achievement. (Tiêm chủng phòng bệnh đậu mùa là một thành tựu lịch sử.)
Immunizing: Gây miễn dịch (nhấn mạnh kết quả sau tiêm).
- Immunizing children helps build herd immunity. (Gây miễn dịch cho trẻ em giúp xây dựng miễn dịch cộng đồng.)
Vaccinate against: Tiêm chủng phòng chống (một bệnh).
- Parents should vaccinate their children against polio. (Cha mẹ nên tiêm chủng cho con mình phòng bệnh bại liệt.)
Vaccinate up: Tiêm chủng đầy đủ (thường dùng trong ngữ cảnh tiêm nhắc lại).
- The clinic is vaccinating up all patients over 65. (Phòng khám đang tiêm chủng đầy đủ cho tất cả bệnh nhân trên 65 tuổi.)
"Get vaccinated": Đi tiêm chủng (thành ngữ phổ biến).
- It's time to get vaccinated before the flu season. (Đã đến lúc đi tiêm chủng trước mùa cúm.)
"Vaccinate the herd": Tiêm chủng cộng đồng (ám chỉ miễn dịch cộng đồng).
- To stop the outbreak, we need to vaccinate the herd. (Để ngăn chặn dịch bùng phát, chúng ta cần tiêm chủng cộng đồng.)