vaccinating

Định nghĩa

Vaccinating dạng hiện tại phân từ (gerund/present participle) của động từ vaccinate. Từ này hai chức năng chính:

  1. Danh động từ (Gerund): Hành động tiêm chủng, tiêm vắc-xin để bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật.

    • Vaccinating is a crucial step in preventing epidemics. (Tiêm chủng một bước quan trọng trong việc ngăn ngừa dịch bệnh.)
  2. Tính từ/Động từ hiện tại phân từ (Present participle): Miêu tả hành động đang tiến hành hoặc trạng thái liên quan đến việc tiêm vắc-xin.

    • The nurses are vaccinating children today. (Các y tá đang tiêm chủng cho trẻ em hôm nay.)
dụ sử dụng
  • Danh động từ:

    • Vaccinating the entire population requires careful planning. (Việc tiêm chủng toàn bộ dân số đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.)
    • Doctors emphasized the importance of vaccinating against flu. (Các bác sĩ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiêm vắc-xin phòng cúm.)
  • Động từ hiện tại phân từ:

    • The team is vaccinating travelers at the airport. (Đội ngũ đang tiêm chủng cho du khách tại sân bay.)
    • A mobile clinic is vaccinating residents in remote areas. (Một phòng khám di động đang tiêm chủng cho cư dânvùng xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The act of vaccinating": Hành động tiêm chủng (dùng để nhấn mạnh quá trình).

    • The act of vaccinating has saved millions of lives. (Hành động tiêm chủng đã cứu sống hàng triệu người.)
  • "Vaccinating against [disease]": Tiêm chủng phòng chống một bệnh cụ thể.

    • Vaccinating against measles is mandatory in many countries. (Tiêm chủng phòng bệnh sởi bắt buộcnhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaccinate (động từ): Tiêm chủng.

    • Doctors vaccinate babies at six months old. (Bác sĩ tiêm chủng cho trẻ sơ sinh lúc sáu tháng tuổi.)
  • Vaccination (danh từ): Việc tiêm chủng, mũi tiêm.

    • The vaccination schedule is updated annually. (Lịch tiêm chủng được cập nhật hàng năm.)
  • Vaccine (danh từ): Vắc-xin.

    • The new vaccine is highly effective. (Vắc-xin mới hiệu quả cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Inoculating: Tiêm chủng (thường dùng trong ngữ cảnh y tế kỹ hoặc chuyên môn).

    • Inoculating against smallpox was a historic achievement. (Tiêm chủng phòng bệnh đậu mùa một thành tựu lịch sử.)
  • Immunizing: Gây miễn dịch (nhấn mạnh kết quả sau tiêm).

    • Immunizing children helps build herd immunity. (Gây miễn dịch cho trẻ em giúp xây dựng miễn dịch cộng đồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vaccinate against: Tiêm chủng phòng chống (một bệnh).

    • Parents should vaccinate their children against polio. (Cha mẹ nên tiêm chủng cho con mình phòng bệnh bại liệt.)
  • Vaccinate up: Tiêm chủng đầy đủ (thường dùng trong ngữ cảnh tiêm nhắc lại).

    • The clinic is vaccinating up all patients over 65. (Phòng khám đang tiêm chủng đầy đủ cho tất cả bệnh nhân trên 65 tuổi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Get vaccinated": Đi tiêm chủng (thành ngữ phổ biến).

    • It's time to get vaccinated before the flu season. (Đã đến lúc đi tiêm chủng trước mùa cúm.)
  • "Vaccinate the herd": Tiêm chủng cộng đồng (ám chỉ miễn dịch cộng đồng).

    • To stop the outbreak, we need to vaccinate the herd. (Để ngăn chặn dịch bùng phát, chúng ta cần tiêm chủng cộng đồng.)
vaccinating
A nurse is vaccinating a patient in a clinic.