vaccinifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mang mủ đậu giống: Mô tả một con vật, đặc biệt là bò, đang mang hoặc được sử dụng để lấy virus đậu mùa bò (vaccinia) nhằm mục đích sản xuất vắc-xin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La recherche d'une vache vaccinifère était essentielle au XIXe siècle. (Việc tìm kiếm một con bò mang mủ đậu giống là điều cần thiết vào thế kỷ XIX.)
- Ce veau est devenu vaccinifère après inoculation. (Con bê này đã trở thành vật mang mủ đậu giống sau khi được chủng đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử y học hoặc thú y, liên quan đến phương pháp sản xuất vắc-xin đậu mùa truyền thống.
- La méthode vaccinifère a été révolutionnaire pour son époque. (Phương pháp sử dụng vật mang mủ đậu giống đã mang tính cách mạng đối với thời đại của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Vaccin (danh từ): vắc-xin.
- Vaccinal(e) (tính từ): thuộc về vắc-xin.
- Vaccinogène (tính từ): sinh vắc-xin, có khả năng tạo ra miễn dịch.
- Vaccinothérapie (danh từ): liệu pháp vắc-xin.
Từ đồng nghĩa
- Porteur de vaccine: vật mang virus đậu mùa bò (cụm từ mô tả).
Ghi chú về cách dùng
- Từ vaccinifère là một thuật ngữ chuyên ngành rất cụ thể, hầu như không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nó gắn liền với lịch sử của vắc-xin, khi virus được lấy từ các tổn thương trên da của bò bị nhiễm bệnh.
tính từ
- mang mủ đậu giống
- Génisse vaccinifèrecon bò cái tơ mang mủ đậu giống