vaccinium

Định nghĩa

Danh từ: Chi thực vật Vaccinium (Việt quất/nam việt quất), bao gồm các loài cây bụi thường xanh hoặc rụng , quả mọng, chủ yếu phân bốbán cầu Bắc. Các loài nổi bật trong chi này cây nam việt quất (cranberry) cây việt quất (blueberry).

dụ sử dụng
  • (Chi vaccinium bao gồm nhiều loài quả mọng quan trọng.)
  • (Nam việt quất việt quất xanh đều thành viên của họ vaccinium.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây vaccinium đặc tính dược liệu của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vaccinium myrtillus": Tên khoa học của cây việt quất đen (bilberry), một loài trong chi Vaccinium.

    • Vaccinium myrtillus is used in traditional medicine for eye health. (Vaccinium myrtillus được dùng trong y học cổ truyền cho sức khỏe mắt.)
  • "vaccinium macrocarpon": Tên khoa học của cây nam việt quất lớn (American cranberry).

    • Vaccinium macrocarpon is widely cultivated for juice production. (Vaccinium macrocarpon được trồng rộng rãi để sản xuất nước ép.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaccinioid (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chi Vaccinium.

    • The vaccinioid shrubs are common in acidic soils. (Các cây bụi thuộc họ vaccinium thường gặpđất chua.)
  • Vaccinium corymbosum: Tên khoa học của cây việt quất bụi cao (highbush blueberry).

    • Vaccinium corymbosum is a popular fruit crop in North America. (Vaccinium corymbosum cây trồng cho quả phổ biếnBắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi việt quất: Tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi .
  • Cây quả mọng họ thạch nam: Mô tả chung, nhấn mạnh đặc điểm thực vật (thuộc họ Ericaceae - họ thạch nam).
Các cụm từ liên quan
  • Chi Vaccinium: Danh từ ghép, dùng trong sinh học để chỉ chi thực vật này.

    • Chi Vaccinium khoảng 450 loài trên thế giới. (The genus Vaccinium has about 450 species worldwide.)
  • Loài Vaccinium: Cụm từ chỉ các loài cụ thể trong chi.

    • Các loài Vaccinium thường mọcvùng ôn đới lạnh. (Vaccinium species often grow in cold temperate regions.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vaccinium" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

vaccinium
A gardener tends to a vaccinium bush laden with ripe blueberries.