vaccinogène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sinh vacxin, cho vacxin: Dùng để mô tả một sinh vật (thường là động vật) có khả năng sản sinh ra vacxin sau khi được gây nhiễm có kiểm soát.
- (Nghĩa rộng) (Ở nơi) chủng: Dùng để chỉ một địa điểm hoặc cơ sở nơi việc tiêm chủng, gây miễn dịch được thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La vache vaccinogène a été utilisée pour produire le sérum. (Con bò cho vacxin đã được sử dụng để sản xuất huyết thanh.)
- Ce laboratoire maintient un troupeau vaccinogène. (Phòng thí nghiệm này duy trì một đàn gia súc sinh vacxin.)
- Le gouvernement a établi un centre vaccinogène dans la région. (Chính phủ đã thiết lập một trung tâm chủng trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành y tế, thú y hoặc lịch sử y học, đặc biệt khi đề cập đến các phương pháp sản xuất vacxin cổ điển (ví dụ: sử dụng bò để sản xuất vacxin đậu mùa).
- Có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, mặc dù hiếm, để chỉ một nguồn gốc hoặc nguyên nhân dẫn đến sự bảo vệ hoặc miễn dịch chống lại một điều gì đó tiêu cực.
- Cette expérience difficile a été vaccinogène contre la peur de l'échec. (Trải nghiệm khó khăn đó đã tạo ra "miễn dịch" chống lại nỗi sợ thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Vaccin (danh từ): vacxin.
- Vaccinal, e (tính từ): (thuộc về) vacxin, chủng ngừa.
- Vaccinothérapie (danh từ): liệu pháp vacxin.
- Vaccinogénie (danh từ): khoa học nghiên cứu về sự sản sinh vacxin.
Từ đồng nghĩa
- Immunogène (tính từ): sinh miễn dịch. (Lưu ý: "immunogène" rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ thứ gì tạo ra phản ứng miễn dịch, không nhất thiết dùng để sản xuất vacxin).
- Producteur de vaccin (cụm danh từ): nhà sản xuất vacxin (dùng cho cơ sở/vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- sinh vacxin, cho vacxin
- Génisse vaccinogènebò cái tơ cho vacxin
- (nghĩa rộng) (ở nơi) chủng
- Station vaccinogènetrạm chủng