vacillant
Định nghĩa
Tính từ: Vacillant mô tả trạng thái không chắc chắn, do dự, hay thay đổi trong mục đích hoặc hành động. Người hoặc vật được mô tả là vacillant thường thiếu quyết đoán, dao động giữa các lựa chọn khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Bản chất do dự của anh ấy khiến việc chọn nghề nghiệp trở nên khó khăn.)
- (Chính sách hay thay đổi của chính phủ đã làm các nhà đầu tư bối rối.)
- (Cô ấy đưa ra câu trả lời lưỡng lự, không chắc nên đồng ý hay phản đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật để chỉ sự thiếu kiên định trong tư tưởng hoặc hành động.
- The vacillant leadership during the crisis led to widespread criticism. (Sự lãnh đạo dao động trong cuộc khủng hoảng đã dẫn đến nhiều chỉ trích.)
- Có thể dùng để mô tả các yếu tố trừu tượng như ý kiến, quan điểm, hoặc tình huống.
- Public opinion remained vacillant, shifting between support and opposition. (Dư luận vẫn dao động, chuyển đổi giữa ủng hộ và phản đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Vacillate (động từ): dao động, do dự.
- He tends to vacillate between two options. (Anh ấy có xu hướng dao động giữa hai lựa chọn.)
- Vacillation (danh từ): sự dao động, sự do dự.
- Her vacillation annoyed the team. (Sự do dự của cô ấy làm phiền cả đội.)
- Vacillating (tính từ): (dạng hiện tại phân từ) mang nghĩa tương tự , thường dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- A vacillating leader is rarely effective. (Một nhà lãnh đạo hay dao động hiếm khi hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Irresolute: thiếu quyết đoán.
- He was irresolute about the plan. (Anh ấy thiếu quyết đoán về kế hoạch.)
- Hesitant: do dự, ngập ngừng.
- She was hesitant to speak up. (Cô ấy ngập ngừng không dám lên tiếng.)
- Indecisive: không quyết đoán.
- An indecisive person often changes their mind. (Một người không quyết đoán thường hay thay đổi ý kiến.)
- Wavering: dao động, lung lay.
- His wavering commitment worried the group. (Sự cam kết lung lay của anh ấy làm nhóm lo lắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go back and forth: do dự, qua lại giữa các lựa chọn.
- They went back and forth on the decision for hours. (Họ do dự qua lại về quyết định suốt nhiều giờ.)
- Swing between: dao động giữa hai thái cực.
- Her mood swings between excitement and despair. (Tâm trạng cô ấy dao động giữa phấn khích và tuyệt vọng.)
Thành ngữ liên quan
- Sit on the fence: giữ thái độ trung lập, không đứng về phía nào.
- Politicians often sit on the fence to avoid controversy. (Các chính trị gia thường giữ thái độ trung lập để tránh tranh cãi.)
- Blow hot and cold: thay đổi ý kiến liên tục.
- He blows hot and cold about the project, making it hard to plan. (Anh ấy thay đổi ý kiến liên tục về dự án, khiến việc lập kế hoạch trở nên khó khăn.)