vacillator
Định nghĩa
Danh từ: Người do dự, người lưỡng lự (thường vì sợ hãi hoặc thiếu quyết đoán). "Vacillator" chỉ một người thường xuyên thay đổi ý kiến, không thể đưa ra quyết định dứt khoát, hoặc chần chừ trong hành động do tâm lý lo lắng.
Ví dụ sử dụng
- (Người do dự trong ủy ban đã trì hoãn dự án hàng tuần.)
- (Cô ấy là một người lưỡng lự khét tiếng, không thể chọn giữa hai lời mời làm việc.)
- (Trong thời điểm khủng hoảng, một người do dự có thể là gánh nặng cho đội nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a vacillator by nature": bản chất là người hay do dự.
- He is a vacillator by nature, always second-guessing his choices. (Anh ấy là người hay do dự bản chất, luôn tự vấn lại các lựa chọn của mình.)
- "a chronic vacillator": người do dự kinh niên.
- The chronic vacillator rarely finishes anything on time. (Người do dự kinh niên hiếm khi hoàn thành bất cứ việc gì đúng hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vacillate (động từ): do dự, lưỡng lự.
- He tends to vacillate between excitement and fear. (Anh ấy có xu hướng do dự giữa sự phấn khích và sợ hãi.)
- Vacillating (tính từ): hay do dự, không kiên định.
- Her vacillating attitude frustrated her colleagues. (Thái độ hay do dự của cô ấy làm đồng nghiệp khó chịu.)
- Vacillation (danh từ): sự do dự, sự lưỡng lự.
- His constant vacillation cost him the promotion. (Sự do dự liên tục của anh ấy đã khiến anh mất cơ hội thăng tiến.)
Từ đồng nghĩa
- Hesitator: người chần chừ, người do dự.
- Waverer: người dao động, người không kiên định.
- Ditherer: người lúng túng, người không quyết đoán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To vacillate between: do dự giữa hai lựa chọn.
- She vacillated between staying and leaving. (Cô ấy do dự giữa việc ở lại và rời đi.)
- To vacillate over: do dự về một vấn đề.
- He vacillated over the decision for days. (Anh ấy do dự về quyết định đó suốt nhiều ngày.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the fence: đứng ngồi không yên, không biết chọn bên nào.
- As a vacillator, he is always on the fence about big decisions. (Là một người do dự, anh ấy luôn đứng ngồi không yên trước những quyết định lớn.)
- To blow hot and cold: thay đổi ý kiến liên tục.
- The vacillator blows hot and cold, confusing everyone around him. (Người do dự thay đổi ý kiến liên tục, khiến mọi người xung quanh bối rối.)