vaclav havel

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà viết kịch chính khách người Séc: "Václav Havel" tên riêng chỉ một nhà viết kịch chính khách nổi tiếng. Ông được biết đến qua các vở kịch phản đối chế độ độc tài từng giữ chức tổng thống Tiệp Khắc (1989-1992) tổng thống Cộng hòa Séc (từ 1993, sinh năm 1936).
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Václav Havel" được dùng như một biểu tượng cho tinh thần dân chủ tự do ngôn luận.
    • Tinh thần của Václav Havel vẫn còn sống mãi trong các phong trào xã hội dân sự.
Biến thể từ gần giống
  • Havelian (adj): thuộc về hoặc giống với phong cách của Václav Havel.
    • Tư duy Havelian về trách nhiệm đạo đức trong chính trị rất sâu sắc.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà viết kịch: playwright (từ đồng nghĩa với nghề nghiệp của ông).
  • Nhà hoạt động nhân quyền: human rights activist ( ông đấu tranh cho tự do).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Václav Havel".
Thành ngữ liên quan
  • "Tinh thần Havel": ám chỉ lòng dũng cảm đấu tranh cho sự thật công lý.
    • Anh ấy hành động theo tinh thần Havel, không sợ hãi trước quyền lực.