vacuolated

vacuolated

The plant cell appears vacuolated under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chứa không bào hoặc cấu trúc không bào: "vacuolated" mô tả một trạng thái trong đó một tế bào hoặc cấu trúc sinh học đã hình thành hoặc chứa một hoặc nhiều không bào (vacuole) – các túi nhỏ màng bao bọc bên trong tế bào.
dụ sử dụng
  • (Tế bào chất của tế bào thực vật trông chứa không bào dưới kính hiển vi.)
  • (Trong một số bệnh, tế bào gan trở nên không bào do tích tụ mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "highly vacuolated": nhiều không bào, thường dùng để mô tả tế bào thực vật trưởng thành hoặc tế bào bài tiết.

    • Mature plant cells are highly vacuolated, with a large central vacuole. (Tế bào thực vật trưởng thành nhiều không bào, với một không bào trung tâm lớn.)
  • "vacuolated cytoplasm": tế bào chất không bào, một đặc điểm thường thấy trong các tế bào đang thoái hóa hoặc bệnh .

    • The vacuolated cytoplasm indicated cellular stress in the sample. (Tế bào chất không bào cho thấy tế bào đang chịu căng thẳng trong mẫu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacuole (danh từ): không bào, túi nhỏ màng trong tế bào.
    • The vacuole stores water and nutrients in plant cells. (Không bào dự trữ nước chất dinh dưỡng trong tế bào thực vật.)
  • Vacuolation (danh từ): sự hình thành không bào.
    • Vacuolation is a common cellular response to toxins. (Sự hình thành không bào một phản ứng tế bào phổ biến đối với chất độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cavitated: chứa các khoang rỗng (dùng trong sinh học hoặc mô học, nhưng hiếm hơn).
  • Vesiculated: chứa các túi nhỏ (tương tự như không bào, nhưng thường chỉ túi nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vacuum out: hút ra (không phải phrasal verb trực tiếp, nhưng liên quan đến ý niệm "khoảng trống").
    • The vacuole vacuums out excess water from the cell. (Không bào hút nước thừa ra khỏi tế bào.)
Thành ngữ liên quan
  • "A vacuolated mind": (không chính thức) một tâm trí rỗng tuếch, không suy nghĩ sâu sắc (thường dùng trong văn học).
    • His vacuolated mind couldn't grasp the complexity of the theory. (Tâm trí rỗng tuếch của anh ấy không thể nắm bắt được sự phức tạp của lý thuyết.)