vacuousness

Định nghĩa

Danh từ: - Tính trống rỗng, vô hồn về mặt tinh thần: "Vacuousness" chỉ tình trạng hoặc đặc điểm của sự thiếu vắng ý tưởng, suy nghĩ, hoặc cảm xúc sâu sắc, thường biểu hiện qua vẻ mặt hoặc hành vi.

dụ sử dụng
  • (Sự trống rỗng trên khuôn mặt ấy đã che giấu cảm xúc thật của .)
  • (Bài phát biểu của anh ta đầy sự trống rỗng, thiếu bất kỳ nội dung ý nghĩa nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vacuousness of expression": sựhồn trong biểu cảm, thường dùng để mô tả người không thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ qua gương mặt.
    • The actor's vacuousness of expression made his performance unconvincing. (Sựhồn trong biểu cảm của diễn viên khiến màn trình diễn của anh ta thiếu thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacuous (tính từ): trống rỗng, vô hồn.
    • A vacuous stare (Một cái nhìn trống rỗng)
  • Vacuum (danh từ): chân không, khoảng trống.
    • A moral vacuum (Một khoảng trống về đạo đức)
Từ đồng nghĩa
  • Emptiness: sự trống rỗng (về mặt tinh thần hoặc cảm xúc).
  • Void: sự trống rỗng, khoảng trống.
  • Hollowness: sự rỗng tuếch, thiếu chiều sâu.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này, nhưng có thể dùng với động từ "to display" (thể hiện) hoặc "to convey" (truyền tải):
    • She displayed a vacuousness that puzzled her audience. ( ấy thể hiện một sự trống rỗng khiến khán giả bối rối.)
Thành ngữ liên quan
  • "A blank stare": cái nhìn trống rỗng, tương tự như "vacuousness", nhưng nhấn mạnh vào vẻ mặt hơn trạng thái tinh thần.
    • He gave a blank stare, his vacuousness evident to everyone. (Anh ta đưa ra một cái nhìn trống rỗng, sựhồn của anh ta hiện với mọi người.)
vacuousness
Her expression had a certain vacuousness that made her seem lost in thought.